Skip to content
Sơ đồ chuỗi giá trị khép kín hai nhà máy của True Cafe: sơ chế nhân tại Gia Lai và rang hoàn thiện tại TP.HCM

Năng lực sản xuất cà phê True Cafe: hai nhà máy, 300 tấn/năm

Khi một chủ quán hỏi nhà cung cấp “bên mình có nhà máy không”, câu trả lời thường là một tấm ảnh xưởng và vài dòng cam kết. Bài này trả lời bằng con số: hai nhà máy ở hai đầu chuỗi, công suất thiết kế, mức đang khai thác, và bốn chứng nhận còn hiệu lực kèm số hiệu tra được.

Trích từ Hồ sơ năng lực sản xuất số 01/2026/HSNL-TF · Công ty TNHH True Food (thương hiệu True Cafe) · MST 0305716239.

Tóm tắt cho người bận

Hai nhà máy, không qua trung gian. Nhà máy sơ chế đặt ngay tại vùng nguyên liệu Gia Lai; nhà máy rang – hoàn thiện đặt tại TP.HCM. Cà phê đi thẳng từ vườn tới bao thành phẩm trong cùng một chuỗi.

300 tấn thành phẩm mỗi năm, tương đương khoảng 70% công suất thiết kế — còn dư địa nhận đơn lớn mà không phải giãn lịch giao của khách đang có.

Rang Hot Air công nghệ Đức, 120 kg mỗi mẻ, profile số hoá theo từng gu khách nên mẻ sau lặp lại đúng mẻ trước.

HACCP · ISO 22000:2018 · HALAL · Q Certified Robusta 86,25/100 (CQI) — số hiệu và thời hạn ghi rõ ở cuối bài.

Vì sao chủ quán nên hỏi về nhà máy trước khi hỏi giá

Giá sỉ chỉ có nghĩa khi chất lượng lặp lại được. Một nhà cung cấp mua đi bán lại có thể báo giá tốt trong tháng đầu, nhưng lô tháng sau đến từ nguồn khác, độ ẩm khác, mức rang khác — và quán phải chỉnh lại cối xay, chỉnh lại công thức, giải thích với khách quen vì sao ly cà phê đổi vị.

Năng lực sản xuất là thứ quyết định điều đó có xảy ra hay không. Ba câu hỏi đáng hỏi: hạt đến từ đâu, ai rang, và lô này có truy ngược được không.

Hai nhà máy ở hai đầu chuỗi

Sơ đồ chuỗi giá trị khép kín hai nhà máy của True Cafe: sơ chế nhân tại Gia Lai và rang hoàn thiện tại TP.HCM
Chuỗi khép kín từ vùng nguyên liệu Gia Lai tới nhà máy rang TP.HCM.

Nhà máy sơ chế – chế biến nhân đặt tại Quốc lộ 19D, làng Mor, xã Ia Khươl, tỉnh Gia Lai — giữa thủ phủ cà phê Tây Nguyên. Việc đặt nhà máy ngay tại vùng trồng cho phép thu mua, sơ chế và chế biến nhân ngay tại nguồn, tức kiểm soát chất lượng từ lúc quả còn trên sân phơi chứ không phải lúc hàng đã về kho.

Khâu sơ chế tại đây tổ chức thành năm cụm liên hoàn:

  1. Thu mua – tuyển chọn quả chín và nhân xanh đạt chuẩn.
  2. Sơ chế đa phương pháp — Natural, Honey, Washed và lên men.
  3. Phơi – sấy có kiểm soát độ ẩm trong nhà kính.
  4. Xát vỏ – đánh bóng, tách tạp chất và kim loại.
  5. Phân loại theo cỡ sàng, tuyển màu và lưu kho.

Vì sao khâu này quan trọng tới vậy thì nghiên cứu về độ đồng đều khi thu hoạch đã nói kỹ: một lô quả lẫn nhiều giai đoạn chín sẽ cho mẻ rang chỗ sống chỗ khét, và không kỹ thuật rang nào cứu được.

Nhà máy rang – hoàn thiện đặt tại 1A185 Vĩnh Lộc, xã Tân Vĩnh Lộc, TP.HCM. Nhân sau sơ chế được chuyển về đây để rang, xay, đóng gói và giao hàng. Vị trí này rút ngắn quãng giao cho quán trong khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận — nội thành 1–2 ngày làm việc, ngoại tỉnh 3–5 ngày kể từ khi xác nhận đơn.

Công suất: đang chạy bao nhiêu, còn bao nhiêu

Biểu đồ mức khai thác công suất nhà máy rang cà phê True Cafe: 300 tấn mỗi năm trên công suất thiết kế 430 tấn
Mức khai thác hiện tại và dư địa mở rộng của nhà máy rang.

Sản lượng trung bình hiện đạt 300 tấn cà phê thành phẩm mỗi năm, tức mới khai thác khoảng 70% công suất thiết kế, cộng thêm hệ số mở tải cao điểm 15–20%.

Con số đó nói gì với một quán đang cân nhắc? Rằng nhà máy còn chỗ trống. Khi bạn tăng sản lượng, hoặc khi mùa cao điểm tới cùng lúc với nhiều khách khác, đơn của bạn không phải xếp hàng sau đơn của người khác.

Biểu đồ công suất thiết kế bốn cụm dây chuyền rang cà phê so với mức khai thác 300 tấn mỗi năm
Từng cụm dây chuyền được thiết kế cao hơn mức khai thác để không cụm nào thành nút thắt.

Dây chuyền chia thành bốn cụm liên hoàn: nạp liệu – làm sạch – phân loại; rang Hot Air – làm nguội nhanh; silo ủ xả khí – xay công nghiệp; đóng gói túi van một chiều hoặc hút chân không – in mã lô. Cụm rang là cụm thấp nhất với 430 tấn/năm — đó mới là trần thật của nhà máy, các cụm còn lại đều cao hơn để không tạo nghẽn.

Rang Hot Air: vì sao không dùng rang trống

Biểu đồ so sánh công nghệ rang Hot Air đối lưu với rang trống truyền thống theo bốn tiêu chí
So sánh hai công nghệ rang theo bốn tiêu chí vận hành.

Máy rang Hot Air công nghệ Đức làm chín hạt bằng luồng khí nóng đối lưu cưỡng bức, hạt không tiếp xúc trực tiếp bề mặt gia nhiệt. Hệ quả: hạt chín đều từ trong ra ngoài, không cháy xém cục bộ như khi tiếp xúc thành trống nóng.

Hệ thống hồi khí khép kín đốt lại khói và mùi trước khi thải ra môi trường — vừa tiết kiệm năng lượng vừa giảm phát thải. Buồng rang 120 kg mỗi mẻ được điều khiển nhiệt độ và lưu lượng khí tự động theo chương trình cài sẵn cho từng profile.

Profile rang được số hoá

Mỗi khách, mỗi dòng sản phẩm có một đường cong rang riêng, kiểm soát qua ba giai đoạn: sấy (rút ẩm từ từ, tạo nền nhiệt đều), Maillard (kiểm soát tốc độ tăng nhiệt để phát triển tiền chất hương, quyết định body và hậu vị), và phát triển (canh thời gian sau tiếng nổ thứ nhất theo từng gu).

Trước khi sản xuất lô lớn, công ty rang mẫu thử và thử nếm cùng khách để duyệt gu. Profile sau khi duyệt được số hoá và lưu trữ — đó là cơ chế khiến mọi lô sau lặp lại đúng hương vị đã chốt.

Biểu đồ mức độ tự động hoá các công đoạn trong dây chuyền rang cà phê khép kín
Rang và làm nguội tự động hoàn toàn — hai khâu quyết định độ lặp lại giữa các mẻ.

Kiểm soát chất lượng: bốn lớp liên tiếp

Chất lượng được kiểm ở bốn điểm nối tiếp nhau: QC đầu vào (nguyên liệu, bao bì) → QC quá trình (rang, xay, đóng gói) → QC thành phẩm (cupping, độ ẩm, độ kín) → lưu hồ sơ và truy xuất (mã lô, mẫu đối chứng).

Biểu đồ hiệu quả sàng lọc nguyên liệu đầu vào: tỷ lệ hạt lỗi, tạp chất và lô vượt chuẩn độ ẩm giảm mạnh sau QC
Chỉ nhân đạt chuẩn UTZ, có nguồn gốc rõ ràng mới được nhập kho; lô không đạt bị trả lại nhà cung cấp.

Đáng chú ý nhất là cột cuối: lô vượt chuẩn độ ẩm về 0%. Đây là nhóm lỗi nguy hiểm nhất vì nó dẫn tới mốc và độc tố vi nấm — thứ không sửa được ở khâu rang và không nhìn thấy bằng mắt.

Biểu đồ tỷ lệ lô thành phẩm đạt chuẩn ngay lần kiểm tra đầu tiên theo bốn chỉ tiêu
Lô chưa đạt đều được xử lý lại hoặc loại bỏ trước khi xuất kho.

Toàn bộ vận hành theo kế hoạch HACCP với hai điểm kiểm soát tới hạn: CCP 1 — công đoạn rang (nhiệt độ và thời gian phải nằm trong profile đã phê duyệt) và CCP 2 — tách kim loại, dị vật (không được có dị vật trong sản phẩm). Mỗi mẻ rang ghi nhật ký đầy đủ: khối lượng, profile, nhiệt độ, thời gian, người vận hành.

Truy xuất: một lô, ba mươi phút

Biểu đồ tốc độ truy xuất nguồn gốc lô cà phê: dưới 30 phút với mã lô điện tử so với khoảng 48 giờ khi tra hồ sơ giấy
Mã lô in trên từng bao cho phép truy từ thành phẩm ngược về lô nguyên liệu và mẻ rang.

Mỗi lô sản xuất mang một mã lô riêng in trên bao bì. Khi có khiếu nại, thời gian tìm ra nguyên nhân mới là thứ quyết định xử lý được hay không — và mẫu đối chứng từng lô được lưu giữ để đối chiếu.

Đóng gói: giữ hương được bao lâu

Biểu đồ khả năng giữ hương của túi van một chiều và hút chân không so với bao bì thường qua 12 tuần sau rang
Bao bì thường tụt dưới ngưỡng phục vụ chỉ sau khoảng bốn tuần.

Hạt sau rang tiếp tục thải CO₂. Túi van một chiều cho khí thoát ra mà không cho oxy vào; hút chân không loại bỏ oxy ngay từ đầu. Bao bì thường không làm được cả hai việc — và đó là lý do một lô cà phê tốt vẫn có thể tới quán trong tình trạng đã xuống hương.

Cận cảnh lớp bọt crema li ti trên bề mặt cà phê vừa chiết xuất
Lớp bọt mịn và đều là chỉ dấu hạt còn khí — cà phê rang gần ngày giao.

Chất lượng công bố và chứng nhận

Sản phẩm cà phê rang xay được tự công bố chất lượng theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, phù hợp TCVN 5250:2015 (cà phê rang) và TCVN 5251:2015 (cà phê bột):

Chỉ tiêu Đơn vị Mức công bố
Độ ẩm % k.l. ≤ 5,0
Hàm lượng cafein % k.l. ≥ 1,0
Hàm lượng chất tan trong nước % k.l. ≥ 25,0
Tro tổng % k.l. ≤ 5,0
Tạp chất % k.l. ≤ 0,3
Độc tố vi nấm Ochratoxin A µg/kg ≤ 5,0 (theo QCVN 8-1:2011/BYT)
Chứng nhận Tổ chức cấp Số hiệu · hiệu lực
HACCP Codex Alimentarius (CXC 1-1969, Rev.5-2020) VinaQuality VQ.04.96 — đến 19/05/2028
ISO 22000:2018 — hệ thống quản lý an toàn thực phẩm VinaQuality VQ.ISO.04.97 — đến 19/05/2028
HALAL (JAKIM, MS 1500:2019) Halal Certification Agency Việt Nam HCA 957/JAKIM — đến 04/05/2027
Q Certified Robusta — 86,25/100 điểm Coffee Quality Institute (CQI) Mẫu 408611, niên vụ 2024/2025

Mức 86,25/100 điểm đưa lô Robusta này vào phân khúc Fine Robusta — ngưỡng Fine Robusta bắt đầu từ 80 điểm. Đội kỹ thuật sở hữu chứng chỉ Coffee Skills Program của SCA ở bốn mô-đun (Roasting, Green Coffee, Sensory Skills, Brewing) và hai giấy phép Licensed Q Grader của CQI cho cả Robusta và Arabica.

Tất cả những thứ đó nghĩa là gì với quán của bạn

Ly cà phê đá True Cafe với lớp crema vàng nâu dày phủ kín mặt
Cuối cùng thì mọi con số ở trên chỉ để phục vụ một việc: ly cà phê hôm nay giống ly hôm qua.
Năng lực Điều bạn nhận được
Hai nhà máy, không qua trung gian Giá không cộng thêm lớp trung gian; truy được nguồn khi cần
Còn ~30% dư địa công suất Tăng sản lượng không phải chờ xếp lịch
Profile rang số hoá Đổi lô không phải chỉnh lại cối xay và công thức
Rang mẫu, thử nếm trước khi chốt Duyệt gu trước, không mua theo mô tả
Mã lô truy xuất Khiếu nại được xử lý theo dữ liệu, không theo cảm tính
Giao 1–2 ngày nội thành Đặt hàng theo tuần, không phải ôm tồn kho lớn

Muốn kiểm chứng bằng chính khẩu vị của quán? Cách nhanh nhất là thử mẫu trước khi cam kết sản lượng.

Xem cà phê cho quánđiều kiện mua sỉ & đại lý, hoặc bắt đầu từ một dòng cụ thể: True Cafe The Best Honey (sơ chế honey, ngọt sâu), The Espresso Vietnam (nền espresso cho quán máy) hoặc True Cafe Classic (gu phin truyền thống).

Cần tư vấn theo mô hình quán, liên hệ True Cafe để nhận bảng giá sỉ và mẫu thử.

Mười bài đi sâu từng phần

Hồ sơ ở trên là bức tranh tổng. Mỗi mảng bên dưới được tách thành một bài riêng, viết cho chủ quán đang thẩm định nhà cung cấp:

Đọc tiếp

Nguồn số liệu: Hồ sơ năng lực sản xuất số 01/2026/HSNL-TF ngày 29/7/2026, Công ty TNHH True Food. Bản sao chứng nhận HACCP, ISO 22000 và HALAL kỳ tái chứng nhận hiện hành được cung cấp trực tiếp cho khách hàng và đối tác khi có yêu cầu.

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Đối tác & Khách hàng