Skip to content
Bảng giá cà phê nhân xô ngày 21/8/2026 tại Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai và Đắk Nông

Giá cà phê nhân xô hôm nay 21/8/2026: 97.200 – 98.000 đ/kg

Giá cà phê nhân xô hôm nay 21/8/2026 tại Tây Nguyên ở mức 97.200 – 98.000 đồng/kg, giảm 500–600 đồng/kg so với phiên liền trước. Đắk Nông cao nhất 98.000 đồng/kg, Lâm Đồng thấp nhất 97.200 đồng/kg, Đắk Lắk và Gia Lai cùng ở 97.700 đồng/kg.

Cập nhật 21/8/2026 · Số liệu tổng hợp từ các bản tin giá nông sản trong nước và hai sàn giao dịch ICE London – ICE New York. Bài này viết cho chủ quán cà phê, không phải cho người mua bán nhân xô: mục tiêu là đọc được con số đó ảnh hưởng gì tới giá vốn mỗi ly.

Tóm tắt nhanh

  • Nhân xô Tây Nguyên 21/8/2026: 97.200 – 98.000 đồng/kg, giảm 500–600 đồng/kg.
  • Robusta London kỳ hạn tháng 9/2026: 3.718 USD/tấn (giảm 37 USD, -0,99%).
  • Arabica New York kỳ hạn tháng 9/2026: 359,50 cent/lb (giảm 3,90 cent, -1,07%).
  • Biên độ 8 tháng đầu 2026: từ khoảng 85.500 đồng/kg (tháng 4) lên 98.500 đồng/kg (20/8).
  • Quy đổi thô: 1 kg nhân xô ra khoảng 0,82–0,85 kg hạt rang, tức chi phí nguyên liệu thô đã là 115.000 – 120.000 đồng cho mỗi kilogram hạt rang.
  • Nhân xô tăng 5.000 đồng/kg làm giá vốn một ly phin 24 g nhích khoảng 140–150 đồng — nhỏ hơn nhiều so với mức mà chủ quán thường lo.
Bảng giá cà phê nhân xô ngày 21/8/2026 tại Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai và Đắk Nông
Giá thu mua cà phê nhân xô ngày 21/8/2026 tại bốn vùng trồng trọng điểm Tây Nguyên.

Bảng giá cà phê nhân xô hôm nay theo từng tỉnh

Vùng trồng Giá 21/8/2026 (đồng/kg) So với phiên trước
Đắk Nông (khu vực cũ) 98.000 -500
Đắk Lắk 97.700 -600
Gia Lai 97.700 -600
Lâm Đồng 97.200 -500
Bình quân tham chiếu ≈ 97.800 -600

Tên vùng trong bảng giữ theo cách gọi quen thuộc của thị trường cà phê — sau sáp nhập địa giới năm 2025, khu vực Đắk Nông cũ nay thuộc Lâm Đồng, nhưng các bản tin giá vẫn niêm yết riêng vì mặt bằng thu mua khác nhau. Chênh lệch giữa vùng cao nhất và thấp nhất chỉ 800 đồng/kg, tương đương 0,8%. Khoảng cách đó phản ánh chi phí vận chuyển về kho và chất lượng lô hàng phổ biến của từng vùng, không phải chất lượng cà phê của cả vùng. Lâm Đồng thường thấp hơn Đắk Nông vài trăm đồng ở dòng robusta, nhưng lại là vùng arabica mạnh nhất cả nước — thứ không nằm trong bảng giá nhân xô này.

Nhân xô là gì. Đó là cà phê nhân đã tách vỏ, phơi hoặc sấy khô, chưa phân loại tinh — tiêu chuẩn thương mại nội địa phổ biến là robusta loại R2, tỉ lệ hạt đen vỡ khoảng 5%, độ ẩm 12,5%. “Xô” nghĩa là mua cả lô theo mặt bằng chung, không sàng chọn theo cỡ hạt. Đây là mức giá gốc nhất trong chuỗi, và cũng là mức giá xa ly cà phê nhất.

Giá nhân xô đã đi qua đâu trong 8 tháng đầu năm 2026

Nhìn một ngày thì chỉ thấy tăng giảm vài trăm đồng. Nhìn cả năm mới thấy vì sao chủ quán không nên ký hợp đồng nguyên liệu theo cảm tính.

Biểu đồ diễn biến giá cà phê nhân xô Việt Nam từ tháng 1 đến tháng 8 năm 2026
Giá nhân xô đi từ vùng 102.000 đồng/kg đầu năm xuống đáy tháng 4 rồi hồi lên gần 98.500 đồng/kg giữa tháng 8/2026.
Mốc thời gian Giá nhân xô (đồng/kg) Bối cảnh
Đầu tháng 1/2026 ≈ 102.000 Robusta London quanh 4.100 USD/tấn
Tháng 4/2026 85.500 – 89.200 London lùi về 3.300 – 3.500 USD/tấn, nguồn cung thế giới dồi dào
26/6/2026 cao nhất 90.500 Bắt đầu hồi phục
21/7/2026 chạm 98.000 Lo ngại tiến độ thu hoạch Brazil
2/8/2026 96.200 – 97.000 Đi ngang vùng cao
16/8/2026 94.200 – 94.900 Điều chỉnh giảm
20/8/2026 97.700 – 98.500 Tăng mạnh 1.500 đồng/kg trong một phiên
21/8/2026 97.200 – 98.000 Chốt lời, giảm trở lại

Từ đáy tháng 4 lên đỉnh tháng 8 là quãng tăng khoảng 13.000 đồng/kg, tức gần 15% chỉ trong bốn tháng. Một quán dùng 60 kg hạt rang mỗi tháng chịu chênh lệch nguyên liệu vài triệu đồng — đủ để ăn hết phần lãi của một tuần bán hàng nếu không điều chỉnh gì.

Hai sàn quyết định con số này

Giá nhân xô trong nước không do đại lý Tây Nguyên tự đặt. Nó bám theo giá robusta kỳ hạn trên sàn ICE London, trừ đi một khoảng gọi là trừ lùi — phần chênh do chất lượng lô hàng, thương hiệu người bán và chi phí đưa hàng ra cảng.

Biểu đồ giá robusta sàn London và arabica sàn New York nửa cuối tháng 8 năm 2026
Robusta London và arabica New York nửa cuối tháng 8/2026 — hai đường này đi trước giá nhân xô trong nước khoảng một phiên.
Ngày Robusta London T9/2026 Arabica New York T9/2026
18/8/2026 3.670 USD/tấn 345,10 cent/lb
20/8/2026 3.755 USD/tấn 363,40 cent/lb
21/8/2026 3.718 USD/tấn (-0,99%) 359,50 cent/lb (-1,07%)

Quy tắc đọc nhanh cho chủ quán: London đổi bao nhiêu phần trăm thì nhân xô trong nước thường đổi xấp xỉ chừng đó, trễ khoảng một phiên. Arabica New York không tác động trực tiếp tới cà phê phin, nhưng ảnh hưởng tới giá blend có arabica và tới các dòng espresso.

Năm yếu tố khiến giá đổi từng ngày

Không phải yếu tố nào cũng quan trọng với quán, nhưng biết đủ năm cái thì đọc bản tin giá không còn thấy ngẫu nhiên:

  1. Tiến độ thu hoạch Brazil. Tính tới 12/8/2026 vụ 2026–2027 mới đạt 90%, chậm hơn mức 97% cùng kỳ năm trước. Hợp tác xã Cooxupé báo 81,1% tính tới 14/8 so với 86,1% cùng kỳ. Thu hoạch chậm nghĩa là hàng ra thị trường trễ, giá được đỡ.
  2. Tồn kho trên sàn. Tồn kho arabica đạt chuẩn của ICE xuống mức thấp nhất trong 2,75 năm, trong khi tồn robusta lại tăng. Hai chiều ngược nhau này giải thích vì sao có phiên arabica tăng còn robusta giảm.
  3. Sản lượng Việt Nam. Niên vụ 2025–2026 ước đạt 1,76 triệu tấn, tăng 6% và là mức cao nhất bốn năm. Nguồn cung dồi dào là lực kéo giá xuống trong nửa đầu năm.
  4. Tỷ giá USD/VND. Giá sàn tính bằng USD, giá nhân xô tính bằng đồng. Tỷ giá nhích lên là giá quy đổi trong nước được nâng theo, dù giá thế giới đứng yên.
  5. Dòng tiền đầu cơ. Các quỹ hàng hoá vào và ra vị thế theo tuần. Đây là lý do có những phiên giá nhảy 1.500 đồng/kg mà không có tin tức mùa vụ nào.

Từ nhân xô tới một kilogram hạt rang

Đây là chỗ nhiều chủ quán tính nhầm. Thấy nhân xô 98.000 đồng/kg rồi thấy báo giá hạt rang 300.000 đồng/kg là nghĩ nhà cung cấp lãi gấp ba. Phép tính thật khác hẳn.

Sơ đồ quy đổi từ giá cà phê nhân xô sang giá một kilogram cà phê hạt rang bán sỉ
Nhân xô chỉ là chặng đầu — xem mặt bằng giá hạt sỉ 2026 theo từng phân khúc.

Bốn khoản cộng vào giữa nhân xô và hạt rang thành phẩm:

  • Hao hụt rang 15–20%. Nước bốc hơi trong quá trình rang. Một kilogram nhân xô còn lại 0,80–0,85 kg hạt rang tuỳ mức rang: rang đậm mất nhiều hơn rang nhạt.
  • Hao hụt sàng loại. Nhân xô là hàng chưa chọn. Muốn mẻ rang đều màu thì phải loại hạt đen, hạt vỡ, tạp chất — thêm 3–8% nữa tuỳ mức yêu cầu.
  • Chi phí rang và kiểm soát chất lượng. Nhiên liệu, khấu hao máy, nhân công, mẻ thử, cupping kiểm tra từng lô.
  • Bao bì, van một chiều, vận chuyển, VAT. Bao bì có van thoát khí là bắt buộc với hạt mới rang; thiếu van thì hạt tự làm hỏng mình trong bao.

Chỉ riêng hai khoản hao hụt đầu đã đẩy 98.000 đồng nguyên liệu thô lên khoảng 118.000 – 125.000 đồng cho mỗi kilogram hạt rang, trước khi tính bất kỳ chi phí nào khác. Phần chênh còn lại tới giá bán mới là chỗ so sánh giữa các nhà cung cấp — và đó là nội dung của bài giá cà phê hạt sỉ cho quán 2026.

Giá nhân xô tăng thì giá vốn một ly tăng bao nhiêu

Câu hỏi thực dụng nhất. Lấy quán bán phin, định lượng 24 g bột mỗi ly, hao hụt vận hành 5%:

Nhân xô (đồng/kg) Quy về hạt rang (đồng/kg) Giá vốn cà phê mỗi ly phin 24 g
85.000 ≈ 103.000 ≈ 2.600 đồng
90.000 ≈ 109.000 ≈ 2.750 đồng
98.000 ≈ 118.000 ≈ 2.980 đồng
110.000 ≈ 133.000 ≈ 3.360 đồng

Bảng tính theo hao hụt rang 17%, chưa gồm chi phí rang, bao bì, vận chuyển và VAT — nghĩa là đây là phần biến động do thị trường, không phải giá mua thật.

Đọc bảng này rồi thì thấy điều quan trọng: toàn bộ biên độ giá nhân xô cả năm 2026 chỉ làm giá vốn mỗi ly thay đổi khoảng 700–800 đồng. Trong khi đó, chọn sai định lượng hoặc để hao hụt tăng từ 5% lên 12% còn tốn hơn thế. Cách tính đầy đủ nằm ở bài tính giá vốn một ly cà phê từ giá sỉ.

Ba việc nên làm khi giá nguyên liệu biến động

Một là chốt giá theo kỳ, đừng chốt theo phiên. Hỏi nhà cung cấp mức giá cố định trong 1–3 tháng thay vì lấy giá thả nổi theo ngày. Xưởng rang có tồn kho nhân sẽ giữ giá được; nơi mua tới đâu rang tới đó thì không.

Hai là đặt bậc sản lượng thay vì mặc cả từng lô. Chênh lệch giữa các bậc thường lớn hơn nhiều so với biến động thị trường trong một quý — chi tiết ở bài sản lượng mỗi tháng và bậc giá sỉ.

Ba là đừng đổi công thức khi giá lên. Giảm định lượng từ 24 g xuống 20 g tiết kiệm 500 đồng mỗi ly nhưng đổi luôn vị của quán. Khách không đọc bản tin giá cà phê, khách chỉ thấy ly hôm nay nhạt hơn hôm qua.

Lịch mùa vụ: giá rẻ nhất và đắt nhất thường rơi vào lúc nào

Cà phê Việt Nam thu hoạch tập trung từ tháng 10 đến tháng 1. Đó là lý do đường giá trong năm có hình dạng khá cố định, dù biên độ mỗi năm một khác:

Giai đoạn Điều gì đang diễn ra Áp lực lên giá
Tháng 10 – tháng 1 Thu hoạch rộ, nông dân bán ra để trả chi phí mùa vụ Nguồn cung dồi dào, giá thường mềm nhất năm
Tháng 2 – tháng 5 Hàng đã vào kho doanh nghiệp, xuất khẩu chạy mạnh Giá theo sát sàn thế giới, biến động rộng
Tháng 6 – tháng 9 Tồn kho trong dân cạn, chờ vụ mới, thị trường nhìn Brazil Dễ tăng khi có tin bất lợi về thời tiết hoặc thu hoạch

Chu kỳ này giải thích diễn biến 2026 khá gọn: giá mềm quanh tháng 4 khi hàng vụ cũ còn nhiều, rồi hồi lên từ tháng 6 khi tồn kho trong dân mỏng dần và tiến độ thu hoạch Brazil chậm hơn cùng kỳ. Với chủ quán, ý nghĩa thực tế là: thời điểm đàm phán hợp đồng nguyên liệu dài hạn tốt nhất thường rơi vào quý I, khi hàng vụ mới vừa vào kho và nhà cung cấp có tồn kho nhân để cam kết giá.

Ba loại giá bạn sẽ nghe và đừng nhầm lẫn

Cùng một hạt cà phê, mỗi khâu gọi tên một mức giá khác nhau. Nhầm giữa chúng là nguồn gốc của gần như mọi cuộc tranh cãi “sao chỗ kia rẻ hơn”:

  • Giá nhân xô — hàng chưa sàng chọn, mua theo mặt bằng chung của lô. Đây là con số xuất hiện trong mọi bản tin giá cà phê hằng ngày.
  • Giá nhân chọn (sàng 16, sàng 18) — đã phân loại theo cỡ hạt, loại bỏ hạt lỗi. Thường cao hơn nhân xô 5.000 – 20.000 đồng/kg tuỳ mức sàng và tỉ lệ lỗi cam kết.
  • Giá hạt rang thành phẩm — thứ quán thực sự mua. Đã gồm hao hụt rang, chi phí chế biến, bao bì, giao hàng và VAT.

Khi một người chào giá “cà phê 120.000 đồng một ký”, câu hỏi đầu tiên phải là nhân hay rang. Nếu là hạt rang ở mức giá đó vào thời điểm nhân xô đang 98.000 đồng/kg, thì phần chênh không đủ trả cho hao hụt rang — nghĩa là hoặc hàng có độn, hoặc chất lượng nhân đầu vào ở mức thấp nhất thị trường. Bài 9 sai lầm khi mua cà phê giá sỉ cho quán phân tích kỹ chỗ này.

Câu hỏi thường gặp

Giá cà phê nhân xô hôm nay bao nhiêu một kg?

Ngày 21/8/2026, nhân xô Tây Nguyên ở mức 97.200 – 98.000 đồng/kg: Đắk Nông 98.000, Đắk Lắk và Gia Lai 97.700, Lâm Đồng 97.200 đồng/kg. Giá này thay đổi từng phiên theo sàn London.

Giá nhân xô và giá cà phê hạt rang khác nhau thế nào?

Nhân xô là cà phê nhân chưa rang, chưa sàng chọn. Sau khi rang mất 15–20% khối lượng, cộng hao hụt sàng loại, chi phí rang, bao bì và VAT thì mới thành giá hạt rang bán sỉ. Không thể so trực tiếp hai con số này với nhau.

Chủ quán có nên mua nhân xô về tự rang không?

Chỉ hợp lý khi quán dùng trên 150–200 kg mỗi tháng và có người chịu trách nhiệm chất lượng mẻ rang. Dưới ngưỡng đó, tiền đầu tư máy rang, hao hụt mẻ hỏng và thời gian học nghề thường lớn hơn phần chênh lệch tiết kiệm được.

Vì sao giá cà phê tăng mà nhà cung cấp chưa tăng giá bán?

Vì họ đã mua nhân xô từ trước và đang rang từ tồn kho. Độ trễ này thường 4–10 tuần. Ngược lại khi giá giảm, giá hạt rang cũng không giảm ngay — hỏi trước chính sách điều chỉnh giá là cách tránh tranh cãi sau này.

Nên xem giá cà phê nhân xô ở đâu cho chính xác?

Đối chiếu ít nhất hai nguồn: một bản tin giá nội địa cập nhật hằng ngày và giá đóng cửa robusta ICE London. Các nguồn trong nước có thể lệch nhau 1–2% do khảo sát ở đại lý khác nhau — lấy khoảng dao động, đừng lấy một con số duy nhất.

Nguồn số liệu

Giá nhân xô theo tỉnh và mức tăng giảm ngày 21/8/2026: tổng hợp bản tin giá nông sản trong nước. Giá robusta kỳ hạn tháng 9/2026 và arabica kỳ hạn tháng 9/2026: sàn ICE London và ICE New York. Tiến độ thu hoạch Brazil và tồn kho ICE: báo cáo thị trường ngày 20/8/2026. Sản lượng Việt Nam niên vụ 2025–2026: ước tính ngành. Các con số quy đổi hao hụt rang và giá vốn mỗi ly là tính toán của True Cafe theo định lượng tham chiếu, không phải số liệu khảo sát.

Đọc tiếp. Nhân xô mới là giá gốc. Thứ chủ quán thật sự trả là giá hạt rang thành phẩm: mặt bằng giá cà phê hạt sỉ cho quán 2026 theo phân khúc. Sau đó là chọn nhà cung cấp theo khu vựcxu hướng gu cà phê quán 2026.

Cần bảng giá theo sản lượng thật của quán và mẫu thử theo cách pha đang dùng: xem chương trình cà phê cho quán hoặc gọi 0988 999 767.

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Đối tác & Khách hàng