Skip to content
Biểu đồ tròn cơ cấu đơn đồ uống tại năm chuỗi cà phê lớn Việt Nam năm 2026: trà 44%, cà phê 42%

Xu hướng gu cà phê quán 2026: cold brew, món sữa và specialty

Bốn con số định hình gu cà phê quán năm 2026: trà chiếm 44% đơn đồ uống ở năm chuỗi lớn, vượt cà phê ở mức 42%; 62% khách tới chuỗi ngồi một mình; tỉ lệ người uống cà phê hoặc trà hằng ngày giảm từ 18,2% xuống 13,6%; và vùng giá 35.000 – 50.000 đồng là chiến trường cạnh tranh gay gắt nhất. Bài này đọc bốn con số đó thành quyết định menu và quyết định nguyên liệu.

Cập nhật tháng 8/2026 · Nguồn số liệu: khảo sát thị trường chuỗi cà phê của Q&Me (Asia Plus Inc.) công bố tháng 3/2026 và báo cáo ngành đồ uống của iPOS phối hợp Nestlé Professional. Các nhận định về menu là quan điểm biên tập của True Cafe, không phải kết luận của các báo cáo trên.

Bốn thay đổi lớn nhất của gu khách năm 2026

  • Khách uống thưa hơn nhưng kỹ hơn — tần suất hằng ngày giảm, nhóm 1–2 lần/tuần tăng lên 38,19% và trở thành nhóm lớn nhất.
  • Trà đã vượt cà phê trong cơ cấu đơn của các chuỗi lớn, chủ yếu do menu của chuỗi chứ không hẳn do gu đổi.
  • Khách đi một mình là chuẩn mới: 62% ngày thường, 61% cuối tuần. Nhóm bạn bè chỉ 18–23%.
  • Cà phê pha lạnh và món sữa nền espresso là hai nhóm tăng nhanh nhất trong menu quán độc lập.
Biểu đồ cơ cấu đơn đồ uống tại năm chuỗi cà phê lớn Việt Nam năm 2026: trà 44 phần trăm, cà phê 42 phần trăm
Cơ cấu đơn đồ uống tại năm chuỗi lớn theo khảo sát Q&Me tháng 3/2026 — trà 44%, cà phê 42%, còn lại là các nhóm khác.

Trà vượt cà phê: đọc đúng con số này

Khảo sát của Q&Me thực hiện trên 200 người tiêu dùng ở Hà Nội và TP.HCM, dùng nhận diện ảnh hoá đơn thật thay vì để khách tự khai. Kết quả: trà chiếm 44% đơn đồ uống, cà phê 42%.

Nhưng con số tổng che mất sự khác biệt giữa các thương hiệu:

Chuỗi Tỉ trọng nhóm chiếm ưu thế Hoá đơn trung bình
Trung Nguyên Legend Cà phê 63% 130.000 đ
Phúc Long Trà 60%
Katinat Trà 55%
Highlands Coffee 76.000 đ
Bình quân 5 chuỗi Trà 44% – Cà phê 42% 110.000 đ (≈ 63.000 đ/người)

Nguồn: Q&Me (Asia Plus Inc.), khảo sát công bố tháng 3/2026. Dấu “—” là số liệu không được công bố trong phần tóm tắt.

Kết luận đúng không phải “người Việt bỏ cà phê”, mà là cơ cấu đơn phản chiếu cơ cấu menu. Chuỗi đẩy mạnh trà thì bán được trà. Với quán độc lập, điều này có nghĩa rất thực tế: nếu quán chỉ có ba món cà phê và mười hai món trà, đừng ngạc nhiên khi doanh thu cà phê teo dần — rồi kết luận nhầm rằng khách không thích cà phê.

Khách uống thưa hơn nhưng chi nhiều hơn cho mỗi lần

Biểu đồ thay đổi tần suất uống cà phê và trà của người Việt theo báo cáo iPOS 2026
Nhóm uống hằng ngày co lại, nhóm 1–2 lần mỗi tuần phình ra và trở thành nhóm lớn nhất.
Tần suất Kỳ trước Kỳ này Hướng
Hằng ngày 18,2% 13,6% Giảm mạnh
3–4 lần/tuần 31,59% Giảm nhẹ
1–2 lần/tuần 33,5% 38,19% Tăng, thành nhóm lớn nhất
1–2 lần/tháng 13,7% 15,37% Tăng

Nguồn: báo cáo ngành đồ uống của iPOS phối hợp Nestlé Professional, khảo sát hơn 3.000 người, chủ yếu tại Hà Nội và TP.HCM. Doanh thu ngành đồ uống 2025 đạt 125.485 tỉ đồng, tăng 6,1% — chậm hơn hẳn mức 20,5% của năm 2023 và 13,4% của năm 2024.

Đây là thay đổi quan trọng nhất trong cả bài. Khi khách tới ba lần một tuần, họ mua thói quen: nhanh, quen, rẻ. Khi khách tới một lần một tuần, mỗi lần trở thành một quyết định có cân nhắc — và họ sẵn sàng trả cao hơn để lần đó đáng. Chính nhóm uống thưa nhất lại có tỉ lệ sẵn sàng chi trên 71.000 đồng cao nhất (13,68%), trong khi nhóm uống hằng ngày có 19,32% chi dưới 20.000 đồng.

Hệ quả cho quán: mô hình “bán rẻ để khách tới mỗi ngày” đang mất dần nền tảng dân số. Mô hình “đáng tiền cho một lần trong tuần” thì ngược lại. Hai mô hình cần hai loại nguyên liệu khác nhau — xem mặt bằng giá hạt sỉ theo phân khúc.

62% khách ngồi một mình — thiết kế menu theo đó

Ngày thường 62%, cuối tuần 61%. Nhóm bạn bè chỉ 23% ngày thường và 18% cuối tuần. Đồng thời, 77% đơn hàng chỉ có đồ uống, chỉ 18,5% có kèm đồ ăn — Phúc Long dẫn đầu ở mức 28%, Katinat thấp nhất 13%.

Ba việc rút ra được:

  1. Khách một mình ở lâu hơn và cần ổ cắm, wifi, chỗ ngồi đơn. Bàn bốn ghế bị chiếm bởi một người là bài toán chỗ ngồi, không phải bài toán đồ uống.
  2. Món kèm đơn giản mới bán được. Người ngồi một mình không gọi phần ăn chia sẻ. Bánh nhỏ ăn một tay, giá 25.000 – 45.000 đồng là nhóm bán chạy.
  3. Ly cỡ lớn có lý do tồn tại. Ngồi lâu thì ly nhỏ hết quá nhanh; cỡ lớn vừa tăng hoá đơn vừa hợp nhu cầu thật.

Ba nhóm món đang lên và nguyên liệu tương ứng

Sơ đồ ba nhóm món cà phê đang tăng trưởng năm 2026 và loại hạt phù hợp cho từng nhóm
Ba nhóm món đang lên và loại hạt tương ứng — xem cách chọn dòng hạt theo menu.

Một: cà phê pha lạnh (cold brew, nitro). Các báo cáo thị trường ghi nhận nhóm này tăng trên 20% mỗi năm; một số chuỗi công bố mức tăng doanh thu cold brew gần 30% so với năm trước. Lý do hợp lý: vị dịu, ít chua gắt, ít đắng, uống được lâu — đúng với khách ngồi một mình trong hai giờ. Về nguyên liệu, cold brew cần hạt rang vừa, ưu tiên nhóm có hương trái cây hoặc hạt chế biến honey; dùng hạt rang quá đậm sẽ ra vị khét khi ủ lạnh dài. Định lượng tham chiếu 60–80 g bột cho mỗi lít nước cốt.

Hai: món sữa nền espresso. Latte, cappuccino, bạc xỉu pha máy là nhóm dễ nâng giá nhất vì khách chấp nhận mức 40.000 – 55.000 đồng. Nguyên liệu cần blend có thân dày đủ để không bị sữa nuốt mất vị — thường là blend robusta – arabica ở phân khúc 220.000 – 330.000 đồng/kg. Kèm theo là nhu cầu sữa thực vật: yến mạch, hạnh nhân, dừa. Sữa yến mạch loại pha chế (barista edition) là mặt hàng nên có ít nhất một lựa chọn trong menu 2026.

Ba: cà phê đặc sản và single origin. Nhóm nhỏ về sản lượng nhưng quyết định định vị của quán. Một hoặc hai dòng single origin bán theo phương pháp filter đủ để đổi cách khách nhìn cả menu. Điều kiện đi kèm: barista biết pha và biết kể, nếu không thì hạt đắt chỉ làm tăng giá vốn. Nền tảng kiến thức ở bài toàn thư về cà phê đặc sản.

Điểm chung của cả ba mô hình: chúng đều chọn một tệp khách rõ ràng rồi mua nguyên liệu đúng cho tệp đó, thay vì mua nguyên liệu trước rồi tìm khách sau.

Vùng giá 35.000 – 50.000 đồng là chiến trường

Báo cáo iPOS chỉ ra đây là phân khúc giá cạnh tranh nhất thị trường, tập trung phần lớn khách uống thường xuyên và khách uống thưa. Điều đó có hai mặt với quán độc lập.

Mặt khó: đây cũng là vùng giá của các chuỗi lớn có lợi thế quy mô, mặt bằng đẹp và ngân sách khuyến mãi. Cạnh tranh trực diện bằng giá là cuộc chiến không thắng được.

Mặt dễ: ở đúng vùng giá đó, khác biệt về chất lượng hạt là thứ khách nhận ra được. Chênh 2.000 – 3.000 đồng giá vốn mỗi ly để nâng một bậc phân khúc hạt là khoản đầu tư nhỏ so với tiền mặt bằng, và là thứ duy nhất quán độc lập có thể làm tốt hơn chuỗi mà không cần vốn lớn.

Thứ không đổi: cà phê sữa đá vẫn là trụ

Giữa mọi thay đổi, món bán chạy nhất của phần lớn quán Việt vẫn là cà phê sữa đá. Đây là điểm mà nhiều bài viết về xu hướng nói thiếu: xu hướng mới cộng thêm vào menu chứ hiếm khi thay thế trụ cột.

Với món trụ, ba việc đáng làm hơn là chạy theo trend:

  • Cân lại định lượng và ghi thành tài liệu. Cùng một món, hai ca pha ra hai vị là lý do phổ biến nhất khiến khách không quay lại.
  • Nâng chất lượng hạt trong cùng công thức. Khách không cần biết tên dòng hạt, họ chỉ cần thấy ly hôm nay đậm và sạch hậu vị hơn ly ở quán bên cạnh.
  • Chuẩn hoá sữa đặc và tỉ lệ. Đổi nhãn sữa đặc làm đổi vị món mạnh không kém đổi hạt, mà lại thường bị bỏ qua khi truy nguyên nhân.

Sữa thực vật: từ lựa chọn phụ thành yêu cầu mặc định

Nhóm khách hạn chế đường lactose, ăn chay hoặc theo chế độ ăn thực vật đang lớn dần ở đô thị. Ở các quán specialty, sữa yến mạch loại pha chế đã thành lựa chọn mặc định thứ hai bên cạnh sữa bò.

Vấn đề vận hành cần lường trước: sữa thực vật đắt hơn sữa bò khoảng 1,5–2,5 lần và không phải loại nào cũng tạo bọt được. Cách xử lý gọn là tính phụ thu 8.000 – 12.000 đồng cho mỗi ly đổi sữa, chọn đúng dòng barista edition, và chỉ giữ một loại trong kho cho tới khi doanh số đủ để mở thêm loại thứ hai.

Cà phê trái cây và món theo mùa

Cà phê kết hợp trái cây — cam, dừa, chanh dây, đào — là nhóm lan nhanh nhất trên mạng xã hội trong năm 2026, từ chuỗi lớn tới xe cà phê mang đi. Đây là nhóm đáng chạy thử vì chi phí thấp: dùng chính hạt đang có, chỉ thêm một nguyên liệu.

Nguyên tắc để không hỏng menu: giới hạn hai món theo mùa cùng lúc, đặt thời hạn rõ ràng, và đo bằng số ly bán ra sau bốn tuần. Món nào không đạt ngưỡng đã định thì rút, đừng để nằm lại trên menu vì tiếc công. Menu dài thêm mà không bán được là chi phí ẩn: thêm nguyên liệu phải kiểm kê, thêm công thức phải đào tạo, thêm thứ để hỏng trong tủ mát.

Ba mô hình quán đang chạy tốt trong bối cảnh này

Mô hình Điểm tựa Phân khúc hạt phù hợp
Cà phê mang đi, phục vụ nhanh Vị trí và tốc độ; giá 18.000 – 30.000 đ Robusta mộc, blend phổ thông
Quán ngồi lâu, làm việc một mình Chỗ ngồi, ổ cắm, ly cỡ lớn; giá 35.000 – 50.000 đ Blend robusta – arabica, một dòng cold brew
Quán định vị chất lượng Tay nghề barista và câu chuyện hạt; giá 45.000 – 70.000 đ Fine robusta, arabica Việt, single origin

Sai lầm thường gặp là đứng giữa: giá của mô hình thứ hai nhưng nguyên liệu và tay nghề của mô hình thứ nhất. Khách ở vùng giá 35.000 – 50.000 đồng có đủ lựa chọn để so sánh, và họ so trong vòng vài lần ghé.

Đo gu của quán bạn, đừng đo gu của thị trường

Mọi con số ở trên là mặt bằng chung. Con số dùng để ra quyết định phải lấy từ POS của chính quán. Bảng tối thiểu cần rút mỗi tháng:

Chỉ số Cách lấy Dùng để làm gì
Tỉ trọng doanh thu nhóm cà phê / trà / khác Báo cáo bán theo nhóm món Biết quán đang thực sự bán gì
Top 10 món bán chạy theo số ly Báo cáo bán theo món Phát hiện món chiếm chỗ mà không bán được
Giá trị hoá đơn trung bình Tổng doanh thu ÷ số hoá đơn So với mốc 110.000 đ của chuỗi
Tỉ lệ đơn có kèm đồ ăn Lọc hoá đơn có món ăn So với mốc 18,5% của chuỗi
Số ly cà phê / ngày Báo cáo sản lượng Tính lượng hạt cần và bậc giá sỉ

Rút năm chỉ số này vào cuối mỗi tháng mất khoảng mười lăm phút. Cách gắn nó vào quy trình cuối ngày nằm ở bài quy trình đóng ca quán cà phê.

Ba việc nên bàn với nhà cung cấp trong quý tới

  1. Xin mẫu một dòng hạt hợp cold brew và thử ủ đúng công thức của quán trước khi đưa lên menu.
  2. Rà lại blend đang dùng cho món sữa. Nếu khách nói “cà phê nhạt” ở các món latte, vấn đề thường nằm ở thân hạt chứ không phải ở lượng sữa.
  3. Chốt lịch giao ổn định cho mùa cao điểm cuối năm và thống nhất trước chính sách điều chỉnh giá — bối cảnh giá nguyên liệu ở bài giá cà phê nhân xô hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Xu hướng cà phê nổi bật nhất năm 2026 là gì?

Ba nhóm: cà phê pha lạnh (cold brew, nitro), món sữa nền espresso kèm sữa thực vật, và cà phê đặc sản single origin. Nền chung là khách uống thưa hơn nhưng chi nhiều hơn cho mỗi lần.

Cold brew chiếm bao nhiêu phần trăm doanh thu quán?

Không có con số chuẩn cho mọi quán. Các báo cáo ghi nhận nhóm pha lạnh tăng trên 20% mỗi năm, nhưng tỉ trọng thực tế phụ thuộc vị trí quán và tệp khách. Cách duy nhất để biết là chạy thử 4–6 tuần và đọc báo cáo POS của chính quán.

Người Việt có đang uống ít cà phê đi không?

Tần suất uống hằng ngày giảm từ 18,2% xuống 13,6%, nhưng nhóm uống 1–2 lần mỗi tuần tăng lên 38,19% và doanh thu toàn ngành vẫn tăng 6,1% trong năm 2025. Chính xác hơn là thói quen dịch chuyển từ uống thường xuyên sang uống có chọn lọc.

Quán nhỏ có nên chạy theo món trend không?

Nên có một đến hai món theo mùa, nhưng đừng đổi món nền. Món trend kéo khách mới; món nền quyết định khách có quay lại không. Đổi món nền liên tục là cách nhanh nhất để mất tệp khách quen.

Nên có bao nhiêu món trong menu?

Với quán độc lập, khoảng 18–25 món là hợp lý: đủ chọn mà vẫn kiểm soát được tồn kho và chất lượng. Mỗi món thêm vào là thêm một nguyên liệu phải kiểm kê và một công thức phải đào tạo.

Quay lại đầu cụm. Bốn bài về giá và gu nguyên liệu bắt đầu từ con số gốc: giá cà phê nhân xô hôm nay.

Muốn thử mẫu cho cold brew, cho món sữa hoặc cho dòng filter theo đúng máy và công thức của quán: gọi 0988 999 767 hoặc xem chương trình dành cho đại lý và quán.

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Đối tác & Khách hàng