Skip to content
Bản Tin

NGÀNH CÀ PHÊ VIỆT NAM NIÊN VỤ 2025-2026

TÓM TẮT ĐIỀU HÀNH VÀ BỐI CẢNH CHIẾN LƯỢC

Niên vụ cà phê 2025-2026 của Việt Nam đánh dấu một bước ngoặt lịch sử trong sự phát triển của ngành hàng nông sản chủ lực này, khi quốc gia không chỉ củng cố vị thế là nhà cung cấp Robusta lớn nhất thế giới mà còn thiết lập những kỷ lục vô tiền khoáng hậu về giá trị thương mại. Kết thúc năm tài chính 2025, ngành cà phê Việt Nam đã ghi nhận mức kim ngạch xuất khẩu kỷ lục đạt hơn 8,9 tỷ USD, một con số vượt xa mọi dự báo trước đó và khẳng định vai trò điều tiết của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.1 Tuy nhiên, bước sang niên vụ 2025-2026, ngành đang đối mặt với một bối cảnh phức tạp đan xen giữa cơ hội từ sự phục hồi sản lượng và thách thức từ các rào cản kỹ thuật quốc tế, đặc biệt là Quy định chống phá rừng của Liên minh Châu Âu (EUDR) và sự biến động khó lường của thị trường tài chính.3

Báo cáo này cung cấp một phân tích chuyên sâu, đa chiều về hệ sinh thái cà phê Việt Nam trong giai đoạn 2025-2026. Phân tích đi sâu vào các khía cạnh cốt lõi từ động thái sản xuất tại các vùng trồng trọng điểm Tây Nguyên và Tây Bắc, cơ chế khám phá giá trong bối cảnh tài chính mới, sự chuyển dịch trong công nghệ canh tác và chế biến, đến các phản ứng chính sách trước áp lực hội nhập. Dựa trên dữ liệu tổng hợp từ Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam (VICOFA), Tổng cục Hải quan và các báo cáo thị trường độc lập, tài liệu này nhằm cung cấp tầm nhìn chiến lược cho các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và nhà đầu tư trong ngành.

1. PHÂN TÍCH SÂU VỀ SẢN LƯỢNG VÀ ĐỘNG THÁI VÙNG TRỒNG (NIÊN VỤ 2025-2026)

1.1. Dự báo Sản lượng: Sự Phục hồi và Discrepancy Dữ liệu

Niên vụ 2025-2026 được kỳ vọng là giai đoạn phục hồi mạnh mẽ của sản lượng cà phê Việt Nam sau những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu trong các niên vụ trước. Theo các dữ liệu mới nhất, bức tranh sản lượng đang cho thấy những tín hiệu tích cực nhưng cũng tồn tại những sự khác biệt trong đánh giá giữa các tổ chức quốc tế và trong nước, phản ánh tính phức tạp của việc thống kê trong bối cảnh diện tích canh tác biến động.

Cục Nông nghiệp Nước ngoài thuộc Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA FAS) đưa ra dự báo lạc quan rằng tổng sản lượng cà phê của Việt Nam trong niên vụ 2025/26 sẽ đạt mốc 31 triệu bao (loại 60kg quy đổi cà phê nhân – GBE), tăng đáng kể so với mức ước tính 29 triệu bao của niên vụ 2024/25.5 Sự gia tăng này tương ứng với mức tăng trưởng khoảng 7%, được thúc đẩy bởi điều kiện thời tiết thuận lợi hơn và sự đầu tư thâm canh mạnh mẽ của nông dân.7

Trong khi đó, các nguồn tin trong nước và đại diện doanh nghiệp lại đưa ra những con số thận trọng hơn nhưng vẫn xác nhận xu hướng tăng trưởng. Dự báo từ các nguồn tin nội địa cho thấy sản lượng niên vụ 2025-2026 có thể đạt khoảng 1,76 triệu tấn, tăng 6% so với năm 2024. Đây được đánh giá là vụ thu hoạch lớn nhất kể từ niên vụ 2021-2022, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm bớt áp lực thiếu hụt nguồn cung đã kéo dài trên thị trường toàn cầu suốt hai năm qua.8 Sự chênh lệch giữa con số 31 triệu bao (khoảng 1,86 triệu tấn) của USDA và 1,76 triệu tấn của các nguồn trong nước có thể xuất phát từ cách tính toán sản lượng tiêu thụ nội địa và lượng tồn kho gối vụ, tuy nhiên cả hai đều thống nhất về xu hướng phục hồi nguồn cung.9

1.2. Cơ cấu Chủng loại và Phân bổ Diện tích

Sự phân hóa trong cơ cấu chủng loại tiếp tục phản ánh chiến lược tập trung vào thế mạnh cốt lõi của Việt Nam, đồng thời mở rộng các phân khúc ngách giá trị cao.

Bảng 1.1: Dự báo Cơ cấu Sản lượng và Diện tích Cà phê Việt Nam Niên vụ 2025/26

Chỉ sốRobusta (Cà phê Vối)Arabica (Cà phê Chè)Tổng cộng
Sản lượng dự báo (triệu bao)30,01,031,0
Diện tích thu hoạch (ha)620.000~50.000*~670.000
Năng suất bình quân (tấn/ha)2,90~1,5 – 2,0
Xu hướng diện tíchTăng nhẹ do tái canhỔn định, tập trung chất lượngMở rộng biên độ

*Nguồn tổng hợp: USDA FAS 6, VICOFA.10 (Ước tính diện tích Arabica dựa trên tỷ lệ sản lượng).

  • Phân khúc Robusta: Chiếm tới 96% tổng sản lượng dự kiến, Robusta vẫn là trụ cột không thể thay thế của ngành cà phê Việt Nam. Diện tích thu hoạch Robusta dự kiến tăng từ 615.000 ha lên 620.000 ha.6 Đáng chú ý, tổng diện tích trồng cà phê tại vùng Tây Nguyên – thủ phủ cà phê của cả nước – đã đạt 676.500 ha vào năm 2025.10 Sự mở rộng này không đơn thuần là khai hoang mới mà chủ yếu đến từ việc các diện tích tái canh trong giai đoạn 2018-2022 bắt đầu bước vào chu kỳ kinh doanh ổn định, bù đắp cho các diện tích già cỗi bị thanh lý.
  • Phân khúc Arabica: Với sản lượng dự báo đạt 1 triệu bao, Arabica Việt Nam tuy chiếm tỷ trọng khiêm tốn nhưng đang trải qua một cuộc cách mạng về chất lượng.6 Các vùng trồng tại Tây Bắc (Sơn La, Điện Biên) và các vùng cao nguyên tại Lâm Đồng (Cầu Đất, Lạc Dương) đang chuyển dịch mạnh mẽ sang canh tác các giống chất lượng cao và quy trình chế biến đặc sản (Specialty Coffee).

1.3. Động lực Năng suất và Yếu tố Thời tiết

Năng suất bình quân của cà phê Việt Nam trong niên vụ 2025/26 được dự báo tăng vọt lên mức 2,9 tấn/ha, so với mức 2,73 tấn/ha của niên vụ trước.6 Sự cải thiện năng suất này không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả tổng hợp của ba yếu tố chính:

  1. Hiệu ứng Giá cả và Đầu tư Thâm canh: Mức giá cà phê cao kỷ lục trong năm 2024 và 2025 (đỉnh điểm 135.000 VND/kg) đã tạo ra một cú hích tài chính mạnh mẽ cho nông dân.2 Khả năng thanh khoản tốt cho phép người trồng mạnh tay đầu tư vào phân bón, hệ thống tưới tiêu tiết kiệm nước và các chế phẩm sinh học. USDA ghi nhận rằng giá cao đã thúc đẩy nông dân quản lý cây trồng tốt hơn, sử dụng nhiều đầu vào hơn để tối đa hóa sản lượng trên từng hecta.5
  2. Thời tiết Thuận lợi: Sau giai đoạn chịu ảnh hưởng của El Nino gây khô hạn cục bộ, điều kiện thời tiết trong năm 2025 được đánh giá là thuận lợi hơn cho quá trình ra hoa và đậu quả. Mặc dù vẫn còn những lo ngại về lượng mưa trong giai đoạn chuyển mùa, nhưng tổng thể mô hình khí hậu ENSO trung tính đã hỗ trợ tốt cho sự phát triển sinh dưỡng của cây cà phê.6
  3. Thành quả của Chương trình Tái canh: Các vườn cây già cỗi, năng suất thấp (dưới 2 tấn/ha) đã và đang được thay thế bằng các giống mới. Tính đến năm 2025, 5 tỉnh Tây Nguyên đã thực hiện tái canh khoảng 91.000 ha, trong đó trồng tái canh 64.000 ha và ghép cải tạo 27.000 ha.11 Những diện tích này khi đi vào kinh doanh có năng suất vượt trội, kéo mức bình quân chung của cả nước đi lên.

2. TIẾN BỘ CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ KỸ THUẬT CANH TÁC

Một trong những điểm sáng của ngành cà phê Việt Nam giai đoạn 2025-2026 là sự áp dụng rộng rãi các thành tựu về giống và kỹ thuật canh tác, giúp ngành thích ứng chủ động với biến đổi khí hậu và yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

2.1. Đột phá trong Công nghệ Giống và Cây trồng

Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên (WASI) và các cơ sở nghiên cứu tư nhân đã thương mại hóa thành công nhiều dòng giống mới, tạo ra sự đa dạng di truyền và nâng cao sức chống chịu cho các vườn cây.

  • Giống Cà phê Dây Thuận An: Đây là một hiện tượng mới nổi bật trong niên vụ 2025. Có nguồn gốc từ Đắk Nông, giống cà phê này sở hữu các đặc tính hình thái ưu việt như cành rũ, phát triển mạnh, đốt quả ngắn và đóng chùm dày đặc.12
  • Năng suất: Bình quân đạt 3-4 tấn nhân/ha, thâm canh tốt có thể đạt tới 7-10 tấn/ha, vượt xa các giống truyền thống.12
  • Đặc tính sinh học: Khả năng kháng bệnh gỉ sắt và nấm hồng rất cao. Đặc biệt, thời gian chín của giống này muộn hơn các giống khác khoảng 1 tháng, giúp nông dân rải vụ thu hoạch, giảm áp lực nhân công và tránh được các đợt mưa trái mùa khi phơi sấy.13
  • Mật độ trồng: Do tán rũ và độ giao tán thấp, giống này cho phép trồng mật độ dày (2,8m x 2,8m), tối ưu hóa diện tích đất đai.13
  • Giống Cà phê Xanh Lùn (TS5): Được đánh giá cao về khả năng chịu hạn, phù hợp với các vùng thường xuyên thiếu nước tưới. Cây sinh trưởng nhanh, tán thấp giúp dễ thu hoạch và chăm sóc. Tuy nhiên, nhược điểm là khả năng thích nghi kém với điều kiện thời tiết cực đoan nếu không có chế độ chăm sóc phù hợp.14
  • Các dòng Vô tính TR4, TR9: Tiếp tục là các giống chủ lực được khuyến cáo cho vùng Tây Nguyên nhờ sự ổn định. TR4 và TR9 có khả năng kháng gỉ sắt cao, thích nghi rộng với điều kiện khí hậu nóng ẩm của Gia Lai, Đắk Lắk.14 Giá cây giống ghép dao động từ 12.000 – 20.000 VND/cây, phản ánh nhu cầu lớn từ các dự án tái canh.15
  • Arabica Lai (THA1, TN1): Tại các vùng trồng Arabica, các giống lai mới như THA1 đang dần thay thế giống Catimor cũ. THA1 có khả năng kháng bệnh gỉ sắt cao hơn và chất lượng thử nếm tốt hơn, đáp ứng yêu cầu của thị trường cà phê đặc sản.17

2.2. Canh tác Cảnh quan và Chế biến Sâu

  • Mô hình Cà phê Cảnh quan (Landscape Coffee): Sự chuyển dịch từ canh tác độc canh sang đa canh đang diễn ra mạnh mẽ. Các dự án hợp tác giữa tổ chức IDH, tập đoàn Syngenta và các doanh nghiệp thu mua lớn (LDC, JDE) đang thúc đẩy mô hình này. Nông dân trồng xen cây ăn quả (sầu riêng, bơ), cây che bóng và duy trì thảm thực vật. Mô hình này không chỉ giúp giảm phát thải carbon (hướng tới Net Zero) mà còn đa dạng hóa thu nhập, giảm rủi ro khi giá cà phê biến động.18
  • Sự trỗi dậy của Chế biến Ướt (Wet Processing): Mặc dù chế biến khô là truyền thống đối với Robusta, nhưng công nghệ chế biến ướt đang quay trở lại mạnh mẽ trong phân khúc Robusta chất lượng cao (Fine Robusta) và Arabica. Phương pháp này giúp tạo ra hương vị sạch (clean cup), axit sáng, phù hợp với gu thưởng thức hiện đại. Bên cạnh đó, các phương pháp lên men yếm khí (anaerobic fermentation) kéo dài lấy cảm hứng từ ngành rượu vang cũng đang được áp dụng để tạo ra các hương vị trái cây lạ, gia tăng giá trị xuất khẩu.19

3. CƠ CHẾ GIÁ CẢ VÀ PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH

Thị trường cà phê niên vụ 2025-2026 không chỉ chịu tác động của cung cầu vật lý mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi các yếu tố tài chính và tâm lý thị trường.

3.1. Diễn biến Giá Nội địa: Từ Đỉnh Cao đến Ổn định Mới

Năm 2025 chứng kiến mức giá cà phê nội địa thiết lập đỉnh lịch sử 135.000 VND/kg, tạo ra một mặt bằng giá hoàn toàn mới cho ngành.2 Bước sang tháng 1/2026, thị trường đã có sự điều chỉnh nhưng vẫn neo ở mức rất cao so với trung bình lịch sử.

Bảng 3.1: Diễn biến Giá Cà phê Nhân xô tại Các Vùng Trọng điểm (Tháng 1/2026)

Vùng trồngGiá dao động (VND/kg)So với Đỉnh 2025Nhận định xu hướng
Đắk Lắk (Cư M’gar, Buôn Hồ)97.500 – 100.000Giảm ~26%Vẫn là mức sinh lời cao, nông dân giữ hàng
Lâm Đồng (Di Linh, Bảo Lộc)97.000 – 97.800Giảm ~25%Thấp hơn Đắk Lắk do chi phí vận chuyển và chất lượng
Gia Lai (Pleiku, Chư Prông)97.500 – 98.500Giảm ~27%Biến động đồng pha với Đắk Lắk
Đắk Nông (Gia Nghĩa)98.000 – 99.000Giảm ~26%Giá cạnh tranh nhờ chất lượng cải thiện

Nguồn dữ liệu tổng hợp từ các báo cáo thị trường ngày 12-15/01/2026.2

3.2. Phân tích Cơ chế Khám phá Giá và Tâm lý Nông dân

Mặc dù Việt Nam đang trong cao điểm thu hoạch của niên vụ 2025-2026, giá cà phê không giảm sâu theo quy luật “được mùa mất giá” thông thường. Hiện tượng này được lý giải bởi các cơ chế sau:

  1. Năng lực Tài chính và Tâm lý “Găm hàng” (Price Fixing): Sau vụ mùa bội thu về giá năm 2025, nông dân Việt Nam đã tích lũy được nguồn vốn lớn. Họ không còn chịu áp lực phải bán cà phê ngay sau khi thu hoạch để trang trải nợ nần như các năm trước. Điều này dẫn đến tình trạng nông dân hạn chế bán ra, chỉ bán nhỏ giọt để chi tiêu, chờ đợi mức giá cao hơn. Các doanh nghiệp xuất khẩu gặp khó khăn lớn trong việc thu mua đủ lượng hàng cho các hợp đồng giao ngay, buộc phải nâng giá thu mua.1
  2. Tồn kho Gối vụ Thấp: Mặc dù sản lượng vụ mới tăng, nhưng lượng tồn kho mang sang từ niên vụ trước gần như cạn kiệt. Điều này tạo ra một khoảng trống nguồn cung ngắn hạn, hỗ trợ giá trong những tháng đầu năm 2026.1
  3. Sự Tách biệt giữa Sàn London và Thị trường Thực: Giá kỳ hạn trên sàn London (giao tháng 1/2026 đạt ~4.138 USD/tấn) vẫn duy trì ở mức cao do lo ngại về nguồn cung dài hạn và các hoạt động đầu cơ tài chính. Sự biến động của tỷ giá USD cũng đóng vai trò quan trọng; khi Fed có động thái hạ lãi suất, dòng tiền đầu cơ quay trở lại thị trường hàng hóa, đẩy giá cà phê lên.2

4. HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU VÀ DÒNG CHẢY THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU

4.1. Kỷ lục Xuất khẩu và Sự Dịch chuyển Giá trị

Năm 2025 kết thúc với con số xuất khẩu ấn tượng: 1,59 triệu tấn, thu về 8,9 tỷ USD. So với năm 2024, lượng xuất khẩu tăng 18,3% nhưng giá trị tăng tới 58,8%.1 Điều này cho thấy giá trị đơn vị sản phẩm của cà phê Việt Nam đã được nâng lên một tầm cao mới, trung bình đạt 5.661 USD/tấn trong năm 2025.1

Tuy nhiên, dự báo cho năm 2026 cho thấy sự thận trọng. Các chuyên gia nhận định kim ngạch xuất khẩu khó có thể vượt qua mốc kỷ lục 8,9 tỷ USD, dự kiến đạt khoảng 8,5 tỷ USD.24 Nguyên nhân là do giá thế giới đang tìm điểm cân bằng mới và nguồn cung từ các đối thủ cạnh tranh như Brazil và Indonesia đang phục hồi.

4.2. Thị trường Mục tiêu và Địa chính trị Thương mại

Dòng chảy cà phê Việt Nam đang có sự điều chỉnh chiến lược về đích đến:

  • Châu Âu (EU): Vẫn là thị trường truyền thống lớn nhất, chiếm khoảng 40% thị phần. Tuy nhiên, thị trường này đang trở nên khó tính hơn bao giờ hết với các quy định về bền vững. Xuất khẩu sang EU trong những tháng cuối năm 2025 và đầu 2026 chịu áp lực lớn từ việc chuẩn bị cho quy định EUDR.4
  • Liên bang Nga: Một điểm sáng đáng chú ý trong bức tranh xuất khẩu là thị trường Nga. Trong 9 tháng đầu năm 2025, Việt Nam đã vượt qua các đối thủ để trở thành nguồn cung cà phê lớn nhất cho Nga. Sự dịch chuyển này có thể do các lệnh trừng phạt phương Tây làm thay đổi chuỗi cung ứng, tạo cơ hội cho hàng hóa Việt Nam thâm nhập sâu hơn.26
  • Châu Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc): Nhu cầu tại các thị trường này đối với cà phê chế biến sâu (rang xay, hòa tan) đang tăng trưởng mạnh. USDA dự báo xuất khẩu các sản phẩm giá trị gia tăng này sẽ là động lực tăng trưởng chính trong niên vụ 2025/26, giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô.5

5. CẤU TRÚC DOANH NGHIỆP VÀ CHUỖI CUNG ỨNG

Thị trường xuất khẩu cà phê Việt Nam đang được định hình bởi một nhóm các doanh nghiệp đầu ngành (Big Players) với năng lực tài chính và hạ tầng vượt trội.

Bảng 5.1: Top Doanh Nghiệp Xuất Khẩu Cà Phê Hàng Đầu Việt Nam (Dựa trên dữ liệu 2024-2025)

Xếp hạngDoanh nghiệpĐặc điểm & Thế mạnh
1Intimex Group“Anh cả” của ngành với hệ thống công ty con dày đặc (Intimex Mỹ Phước, Đắk Nông). Kim ngạch xuất khẩu vượt xa các đối thủ, sở hữu hệ thống nhà máy chế biến quy mô lớn.27
2Vĩnh HiệpTiên phong trong mô hình sản xuất bền vững, liên kết chặt chẽ với nông hộ. Nổi bật với khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của Châu Âu.28
3Simexco DaklakDoanh nghiệp nhà nước địa phương hoạt động hiệu quả nhất. Sở hữu mạng lưới thu mua sâu rộng tại thủ phủ Đắk Lắk và 3 nhà máy chế biến lớn.27
4Louis Dreyfus (FDI)Tập đoàn đa quốc gia với lợi thế về vốn và hệ thống logistics toàn cầu, đóng vai trò lớn trong luân chuyển hàng hóa.28
Lưu ýTrung Nguyên LegendMặc dù là thương hiệu cà phê số 1 về nhận diện, nhưng trong mảng xuất khẩu cà phê nhân, Trung Nguyên xếp hạng thấp hơn do chiến lược tập trung vào xuất khẩu sản phẩm chế biến sâu (G7, Trung Nguyên Legend).28

Sự phân cực này cho thấy xu hướng tích tụ: các doanh nghiệp nhỏ và trung bình gặp khó khăn trong việc cạnh tranh thu mua khi giá nội địa tăng cao và thiếu vốn lưu động, trong khi các tập đoàn lớn với nguồn vốn rẻ và hợp đồng dài hạn chiếm ưu thế.27

6. THÁCH THỨC PHÁP LÝ: QUY ĐỊNH EUDR VÀ PHẢN ỨNG CHÍNH SÁCH

Quy định chống phá rừng của Liên minh Châu Âu (EUDR) là thách thức pháp lý lớn nhất mà ngành cà phê Việt Nam phải đối mặt trong giai đoạn 2025-2026.

6.1. Bối cảnh và Tình trạng Thực thi

Quy định EUDR yêu cầu các sản phẩm cà phê nhập khẩu vào EU phải chứng minh không được trồng trên diện tích đất bị phá rừng sau ngày 31/12/2020. Đây là một rào cản kỹ thuật phức tạp đòi hỏi khả năng truy xuất nguồn gốc đến từng lô đất (geolocation).

Tin vui cho ngành là vào tháng 4/2025, Ủy ban Châu Âu (EC) đã công bố đề xuất hoãn thời hạn áp dụng thêm 12 tháng. Theo đó, các doanh nghiệp lớn sẽ bắt đầu tuân thủ từ 30/12/2025 và doanh nghiệp nhỏ từ 30/06/2026.4 Sự nới lỏng này cung cấp một khoảng “thời gian vàng” quý báu để Việt Nam hoàn thiện hệ thống dữ liệu.

6.2. Thách thức Địa phương và Giải pháp

Mặc dù có thêm thời gian, nhưng thách thức tại các địa phương vẫn rất lớn, đặc biệt là vấn đề đất đai.

  • Vấn đề tại Sơn La và Tây Nguyên: Tại Sơn La, diện tích trồng cà phê Arabica tăng nhanh trong những năm qua dẫn đến tình trạng chồng lấn lên đất quy hoạch lâm nghiệp. Đây là những diện tích có nguy cơ cao không đáp ứng được yêu cầu của EUDR. Chính quyền tỉnh Sơn La và các tỉnh Tây Nguyên đang thực hiện rà soát gắt gao, kiên quyết không hợp thức hóa các diện tích vi phạm mà tìm giải pháp chuyển đổi hoặc loại bỏ khỏi chuỗi cung ứng xuất khẩu sang EU.3
  • Hệ thống Cơ sở Dữ liệu: Bộ Nông nghiệp đang phối hợp với các doanh nghiệp xây dựng bản đồ số vùng trồng, cấp mã số vùng trồng gắn với định vị GPS. Các doanh nghiệp như Vĩnh Hiệp, Simexco đã tiên phong trong việc số hóa dữ liệu nông hộ để sẵn sàng cho thời hạn chót.3

7. TIÊU THỤ NỘI ĐỊA VÀ XU HƯỚNG VĂN HÓA

Thị trường nội địa với dân số 100 triệu người đang trở thành bệ đỡ vững chắc cho ngành cà phê, giảm thiểu rủi ro từ biến động thị trường quốc tế.

  • Quy mô Tiêu thụ: Dự báo tiêu thụ nội địa trong niên vụ 2025/26 sẽ đạt mức 4,9 triệu bao (gần 300.000 tấn), tăng mạnh so với mức 4,2 triệu bao của năm 2023.6
  • Văn hóa Cà phê Mới: Sự bùng nổ của hơn 500.000 quán cà phê trên cả nước, từ các chuỗi hiện đại (Highlands, The Coffee House, Trung Nguyên) đến các quán cà phê đặc sản (Specialty Coffee shops) đang thay đổi thói quen tiêu dùng. Giới trẻ (Gen Z) đang chuyển dịch sang các dòng cà phê pha máy (Espresso), Cold Brew và cà phê trái cây, thúc đẩy nhu cầu về hạt Arabica và Robusta chất lượng cao trong nước.6
  • Du lịch và Dịch vụ: Sự hồi phục hoàn toàn của ngành du lịch trong năm 2025 và 2026 cũng đóng góp đáng kể vào lượng tiêu thụ cà phê thông qua kênh HORECA (Hotel, Restaurant, Cafe).29

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ CHIẾN LƯỢC

Niên vụ 2025-2026 là giai đoạn bản lề quan trọng. Ngành cà phê Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để chuyển đổi từ tư duy “xuất khẩu thô, giá rẻ” sang “xuất khẩu bền vững, giá trị cao”.

Khuyến nghị Chiến lược:

  1. Đối với Chính phủ và Địa phương: Cần đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các vùng trồng ổn định để hỗ trợ nông dân đáp ứng EUDR. Đồng thời, cần có các gói tín dụng ưu đãi (như thông qua Agribank) để hỗ trợ doanh nghiệp thu mua tạm trữ trong bối cảnh giá vốn cao.31
  2. Đối với Doanh nghiệp: Tận dụng thời gian hoãn EUDR để hoàn thiện hạ tầng dữ liệu số. Cần đa dạng hóa thị trường, đặc biệt là khai thác sâu hơn thị trường Châu Á và Nga để phân tán rủi ro. Đầu tư mạnh vào công nghệ chế biến sâu để nâng cao giá trị gia tăng, tận dụng xu hướng tiêu dùng cà phê hòa tan và rang xay đang tăng trưởng toàn cầu.5
  3. Đối với Nông dân: Kiên định với lộ trình canh tác bền vững, không mở rộng diện tích tự phát vào đất rừng. Nên ưu tiên tái canh bằng các giống mới (Thuận An, TR4, Xanh lùn) để tăng năng suất trên diện tích hiện có và tham gia vào các chuỗi liên kết bền vững để đảm bảo đầu ra ổn định.13

Với nền tảng sản lượng phục hồi, giá cả duy trì ở mức cao và sự chủ động thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế, ngành cà phê Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để hướng tới mục tiêu xuất khẩu bền vững trên 5 tỷ USD/năm trong dài hạn, không chỉ dựa vào tăng giá mà dựa vào chất lượng và uy tín thương hiệu quốc gia.

Nguồn trích dẫn

  1. Giá cà phê hạ nhiệt, xuất khẩu năm 2026 khó lặp lại kỷ lục của năm 2025? – Vinanet, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://vinanet.vn/nong-san/gia-ca-phe-ha-nhiet-xuat-khau-nam-2026-kho-lap-lai-ky-luc-cua-nam-2025-804631.html
  2. Cà phê 2026: Đi tìm điểm cân bằng mới, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://nongthonviet.com.vn/ca-phe-2026-di-tim-diem-can-bang-moi-6966d3475f0b752790631590.ngn
  3. Xử lý diện tích trồng cà phê trên đất lâm nghiệp nhằm đáp ứng Quy định EUDR: Yêu cầu tất yếu trong phát triển cà phê bền vững, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://www.vietnam.vn/xu-ly-dien-tich-trong-ca-phe-tren-dat-lam-nghiep-nham-dap-ung-quy-dinh-eudr-yeu-cau-tat-yeu-trong-phat-trien-ca-phe-ben-vung
  4. 19/4/2025 Tin đặc biệt cho cà phê xuất khẩu: Luật EUDR được nới lỏng, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://vicofa.org.vn/19/4/2025-tin-dac-biet-cho-ca-phe-xuat-khau-luat-eudr-duoc-noi-long-bid2911.html
  5. Vietnam: Coffee Annual | USDA Foreign Agricultural Service, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://www.fas.usda.gov/data/vietnam-coffee-annual-10
  6. Report Name: Coffee Annual, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://apps.fas.usda.gov/newgainapi/api/Report/DownloadReportByFileName?fileName=Coffee%20Annual_Hanoi_Vietnam_VM2025-0018.pdf
  7. USDA: Sản lượng cà phê Việt Nam niên vụ 2025 – 2026 có thể tăng gần 7% – VietnamBiz, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://vietnambiz.vn/usda-san-luong-ca-phe-viet-nam-nien-vu-2025-2026-co-the-tang-gan-7-202572152929399.htm
  8. Cà phê Việt Nam hướng đến giá trị bền vững nhờ chế biến sâu – VTV.vn, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://vtv.vn/ca-phe-viet-nam-huong-den-gia-tri-ben-vung-nho-che-bien-sau-100251103141244754.htm
  9. Báo cáo cà phê tuần số 50 (22/12/2025), truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://thitruongnongsan.gov.vn/images/2013/DANGNHAP/VnSAT_Ca%20phe/2025/Tu%E1%BA%A7n/B%C3%A1o%20c%C3%A1o%20C%C3%A0%20ph%C3%AA%20s%E1%BB%91%2050_2025.pdf
  10. Report Name: Coffee Semi-Annual – USDA Foreign Agricultural Service, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://apps.fas.usda.gov/newgainapi/api/Report/DownloadReportByFileName?fileName=Coffee+Semi-Annual_Ho+Chi+Minh+City_Vietnam_VM2025-0051.pdf
  11. Đến năm 2025, Việt Nam tái canh và cải tạo 107.000 ha cà phê, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://thiennhienmoitruong.vn/den-nam-2025-viet-nam-tai-canh-va-cai-tao-107-000-ha-ca-phe.html
  12. Cà phê dây Thuận An sốt giống – Đắk Lắk, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://daklak24h.com.vn/nong-nghiep/74615/ca-phe-day-thuan-an-sot-giong.html
  13. GIỐNG CÀ PHÊ DÂY THUẬN AN – GIỐNG CÀ MỚI KHÁNG BỆNH NĂNG SUẤT CAO, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://sieuthinhanong.com.vn/nong-nghiep-xanh/giong-ca-phe-day-thuan-an-giong-ca-moi-khang-benh-nang-suat-cao.html
  14. Nên trồng giống cà phê loại nào để đạt năng suất cao nhất ? – Simexco Daklak, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://simexcodl.com.vn/nen-trong-giong-ca-phe-nao/
  15. Các giống cà phê tốt nhất hiện nay? Nên trồng giống cà phê nào? – PB Long Việt, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://phanbonlongviet.com/cac-giong-ca-phe-tot-nhat-hien-nay-nen-trong-giong-ca-phe-nao/
  16. Giống Cà Phê Viện Eakmat, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://giongcaytrongeakmat.com/danh-muc-san-pham/giong-ca-phe/
  17. Bất ngờ với năng suất vượt trội của giống cà phê chè – Simexco Daklak, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://simexcodl.com.vn/giong-ca-phe-che/
  18. Nông dân trồng cà phê hưởng lợi từ dự án cảnh quan bền vững | Syngenta, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://www.syngenta.com.vn/nong-dan-trong-ca-phe-huong-loi-tu-du-canh-quan-ben-vung
  19. Cà phê chế biến Ướt đang thịnh hành trở lại? – RAAW Coffee, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://raaw.coffee/ca-phe-che-bien-uot-dang-thinh-hanh-tro-lai
  20. Giá cà phê hôm nay 15/1: Cà phê trong nước có nơi tăng 900 đồng/kg, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://vov.vn/thi-truong/gia-ca-phe/gia-ca-phe-hom-nay-151-ca-phe-trong-nuoc-co-noi-tang-900-dongkg-post1261409.vov
  21. Giá cà phê hôm nay 12/1: Xuất khẩu tăng mạnh đầu niên vụ 2025-2026, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://tapchicongthuong.vn/gia-ca-phe-hom-nay-12-1–xuat-khau-tang-manh-dau-nien-vu-2025-2026-395726.htm
  22. Dự báo giá cà phê 15/1: Cà phê trong nước đảo chiều “bật” tăng, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://doanhnghiephoinhap.vn/du-bao-gia-ca-phe-151-ca-phe-trong-nuoc-dao-chieu-bat-tang-125561.html
  23. Giá cà phê hôm nay 12/1/2026: dự báo 1 tuần nhiều biến động gắn với tỷ giá USD, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://kinhtedothi.vn/gia-ca-phe-hom-nay-12-1-2026-du-bao-1-tuan-nhieu-bien-dong-gan-voi-ty-gia-usd.958370.html
  24. Giá cà phê hạ nhiệt, xuất khẩu năm 2026 khó lặp lại kỷ lục của năm 2025?, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://vietnambiz.vn/gia-ca-phe-ha-nhiet-xuat-khau-nam-2026-kho-lap-lai-ky-luc-cua-nam-2025-2026113103358604.htm
  25. Giá cà phê chịu sức ép dư cung, xuất khẩu dự báo đạt 8,5 tỷ USD năm 2026, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://congthuong.vn/gia-ca-phe-chiu-suc-ep-du-cung-xuat-khau-du-bao-dat-8-5-ty-usd-nam-2026-438948.html
  26. Cà phê Việt Nam dẫn đầu nguồn cung tại thị trường Nga| VTV4, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://www.youtube.com/watch?v=H0y7GTfmIU8
  27. Top 15 công ty xuất khẩu cà phê lớn nhất Việt Nam, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://sutech.vn/cong-ty-xuat-khau-ca-phe-lon-nhat-viet-nam/
  28. ‘Vua’ cà phê hụt hơi, Trung Nguyên không có tên trong top DN xuất khẩu – VietnamFinance, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://vietnamfinance.vn/vua-ca-phe-hut-hoi-trung-nguyen-khong-co-ten-trong-top-dn-xuat-khau-d118015.html
  29. Vietnam Coffee Report: Record-High Prices Drive Robusta Production, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://dailycoffeenews.com/2025/12/10/vietnam-coffee-report-record-high-prices-drive-robusta-production/
  30. Xu hướng thị trường cà phê 2025 – Cơ hội và thách thức cho các chủ quán và nhà đầu tư – Sinh Nguyễn Coffee, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://sinhnguyencoffee.com/thi-truong-ca-phe/
  31. Tín dụng Agribank Đắk Lắk đồng hành với cây cà phê, truy cập vào tháng 1 15, 2026, https://www.agribank.com.vn/vn/ve-agribank/tin-tuc/dtl/!ut/p/z0/fYzNCoJAFIWfpuXljmVGywjRWoQRgd5N3FRmJmVGY5R6-4bcVIsWB87Px0HCHMnwqCU7bQ23PhcUXeZBHKbhSWTJMl6LY7RKzodtthC7APdI_wH_oG99Txuk0hpXPxzmLK9smpkYa2B511Nw2oAbysl8Lcqyg8oa-UNXw0cFFTfQer1BxUbBaDWU_PSCTtXYNVS8AI_I7FA!/

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Đối tác & Khách hàng