Skip to content
Sơ đồ sáu cấu phần của giá vốn một ly cà phê: cà phê bột, sữa và đường, đá, ly và ống hút, hao hụt, phần bao bì mang đi

Food cost quán cà phê: tính đủ sáu dòng và đọc đúng số

Food cost là phần chi phí nguyên vật liệu nằm trong một ly nước, tính theo phần trăm giá bán. Công thức thì ai cũng biết, nhưng phần lớn quán tính sai ở cùng một chỗ: chỉ tính cà phê và sữa, bỏ quên đá, ly, ống hút và hao hụt. Bài này đi đủ sáu cấu phần, cách tính cho từng món và cho cả menu, rồi tới phần khó hơn — đọc con số đó ra quyết định.

Dành cho chủ quán đang muốn biết mình lãi thật bao nhiêu trên mỗi ly, không phải chỉ nhìn doanh thu cuối ngày.

Công thức và sáu cấu phần

Food cost (%) = tổng chi phí nguyên liệu của một ly ÷ giá bán × 100

Phép chia thì dễ. Cái khó nằm ở vế trên: tính đủ những gì đi vào ly nước.

Sơ đồ sáu cấu phần của giá vốn một ly cà phê: cà phê bột, sữa và đường, đá, ly và ống hút, hao hụt, phần bao bì mang đi
Bỏ sót một dòng là food cost sai đúng phần đó — và sai luôn theo hướng lạc quan.

Sáu dòng đó lần lượt là:

  1. Cà phê bột. Định lượng thật × giá mỗi gam. Định lượng lấy từ tài liệu quầy chứ không lấy từ trí nhớ.
  2. Sữa và đường. Sữa đặc, sữa tươi, syrup, đường nước — mỗi món một công thức khác nhau.
  3. Đá. Rẻ nhất trong sáu dòng nhưng không bằng không, nhất là với quán bán đá xay hoặc ly lớn.
  4. Ly, nắp, ống hút, muỗng. Đổi theo cỡ ly và theo món; ly mang đi thường đắt gấp nhiều lần ly thuỷ tinh rửa lại.
  5. Hao hụt vận hành. Bột kẹt cối, mẻ bỏ đầu ca, ly hỏng, ly mời. Quán chặt thường 3–5%.
  6. Bao bì mang đi. Túi, tem niêm phong, khay giữ ly — chỉ tính cho đơn mang đi và đơn giao app.

Tính food cost cho một món

Lấy ví dụ một ly cà phê sữa đá pha phin, ly nhỏ, bán tại chỗ. Các con số dưới đây là giả định để minh hoạ phép tính — quán phải thay bằng số thật của mình:

Cấu phần Cách tính Ví dụ
Cà phê bột 24 g ÷ 0,95 × giá mỗi gam 25,3 g × 300 đ ≈ 7.580 đ
Sữa đặc Số ml × giá mỗi ml theo công thức của quán
Đá Khối lượng × giá mỗi kg đá thường vài trăm đồng
Ly, ống hút Giá mỗi bộ ly thuỷ tinh dùng lại thì gần bằng 0
Hao hụt Đã gộp vào dòng cà phê ở trên
Tổng Cộng năm dòng trên = giá vốn nguyên liệu ly

Chia tổng đó cho giá bán rồi nhân 100 là ra food cost của món. Phép tính đầy đủ cho riêng phần cà phê — biến chiếm tỉ trọng lớn nhất và cũng dễ trôi nhất — nằm ở bài cách tính giá vốn một ly cà phê từ giá sỉ.

Tính theo giá đã gồm VAT hay chưa gồm VAT?

Theo giá chưa gồm VAT nếu quán có kê khai và được khấu trừ; theo giá đã gồm VAT nếu quán chỉ nhìn dòng tiền thực chi. Quan trọng nhất là dùng một gốc duy nhất cho mọi so sánh — trộn hai gốc là cách nhanh nhất để hai tháng liền không so được với nhau. Giá niêm yết trên website True Cafe là giá lẻ đã gồm VAT; giá sỉ báo riêng theo sản lượng và chưa gồm VAT.

Từ một món ra cả menu

Food cost của một món không nói lên nhiều điều, vì quán không sống bằng một món. Con số cần theo dõi là food cost trung bình có trọng số theo doanh thu:

  1. Lấy số ly bán ra của từng món trong kỳ, từ máy tính tiền.
  2. Nhân số ly với giá vốn nguyên liệu của món đó → tổng chi phí nguyên liệu.
  3. Nhân số ly với giá bán → tổng doanh thu.
  4. Chia tổng chi phí cho tổng doanh thu.
Ảnh minh hoạ thao tác thanh toán tại quầy với máy in hoá đơn và điện thoại quét mã
Ảnh minh hoạ: không có dữ liệu bán theo món thì food cost chỉ là con số cảm tính.

Cách này cho thấy điều mà bảng food cost từng món giấu đi: một món có food cost cao nhưng bán rất chạy có thể kéo trung bình cả quán lên, trong khi một món “lãi tốt” bán mười ly mỗi ngày thì gần như không ảnh hưởng gì. Quyết định về menu nên dựa trên bảng có trọng số, không dựa trên bảng từng món.

Đối chiếu lý thuyết với thực tế

Đây là bước hầu hết quán bỏ qua, và cũng là bước mang lại nhiều tiền nhất. Food cost tính trên giấy gọi là food cost lý thuyết; food cost tính từ kho gọi là food cost thực tế:

Lý thuyết Thực tế
Nguồn dữ liệu Công thức × số ly bán ra Tồn đầu + nhập − tồn cuối
Cho biết Đáng lẽ tốn bao nhiêu Thật sự đã tốn bao nhiêu
Chênh lệch nói lên Định lượng trôi, thất thoát, ly không bấm máy, hàng hỏng

Chênh lệch vài phần trăm là bình thường. Chênh lệch lớn và kéo dài nhiều kỳ thì phải đi tìm nguyên nhân — và gần như luôn tìm thấy ở một trong ba chỗ: định lượng không được cân, ly bán không được bấm vào máy, hoặc hàng ra khỏi kho không có sổ.

Bao nhiêu phần trăm là hợp lý?

Câu trả lời trung thực: không có một tỉ lệ chuẩn cho mọi mô hình. Quán vỉa hè bán 15.000 đ một ly và quán máy lạnh bán 55.000 đ một ly có cơ cấu chi phí hoàn toàn khác nhau — mặt bằng, nhân sự, điện nước, khấu hao đều khác. Một tỉ lệ nghe được ở đâu đó áp vào quán mình thì chỉ có giá trị an ủi.

Cách làm đúng là tính ngược từ chính quán mình:

  1. Liệt kê toàn bộ chi phí cố định hàng tháng: mặt bằng, lương, điện nước, internet, khấu hao thiết bị, marketing.
  2. Ước lượng số ly bán được mỗi tháng ở mức thực tế, không phải mức mong muốn.
  3. Lấy chi phí cố định chia số ly → phần chi phí cố định phân bổ vào mỗi ly.
  4. Giá bán − chi phí cố định mỗi ly − lợi nhuận mục tiêu mỗi ly = ngân sách nguyên liệu còn lại cho mỗi ly.
  5. So ngân sách đó với giá vốn nguyên liệu đang tính ở phần trên.

Nếu giá vốn nguyên liệu vượt ngân sách, quán có bốn hướng xử lý — và chỉ một trong bốn hướng đó là “mua nguyên liệu rẻ hơn”.

Bốn cách hạ food cost, xếp theo mức độ an toàn

1. Sửa hao hụt trước tiên

Đây là phần rẻ nhất và ít rủi ro nhất. Cân định lượng, chuẩn hoá công thức, ghi tài liệu quầy, giảm mẻ bỏ đầu ca. Hạ hao hụt từ 8% xuống 4% không làm ly nào dở đi, không làm khách nào bỏ đi, mà vẫn giảm chi phí thật. Chi tiết ở bài định lượng cà phê pha phin.

2. Sửa cơ cấu menu

Đẩy những món có biên tốt và bán được lên vị trí dễ thấy trong menu, gỡ những món vừa food cost cao vừa bán chậm. Cách này đổi trung bình có trọng số mà không đụng tới chất lượng món nào.

3. Sửa giá bán

Tăng giá là công cụ mạnh nhưng phải dùng đúng lúc và đúng món. Tăng đồng loạt 10% thì khách nhận ra ngay; điều chỉnh vài món có sức chịu tốt thì thường êm hơn. Việc này nên làm sau khi đã sửa xong hai mục trên.

Ảnh minh hoạ hai ly cà phê đá đặt trên quầy phục vụ của một quán cà phê
Ảnh minh hoạ: mỗi ly rời quầy là một dòng dữ liệu — food cost chỉ đúng khi đối chiếu được với số bán ra.

4. Sửa nguyên liệu — cẩn thận nhất

Đổi sang nguồn rẻ hơn là cách trực tiếp nhất và cũng nguy hiểm nhất. Ở định lượng 24 g, chênh 20.000 đ/kg giữa hai nhà cung cấp tương đương khoảng 505 đ mỗi ly, tức khoảng 1,5 triệu đồng mỗi tháng với quán 100 ly/ngày. Con số đó đáng cân nhắc — nhưng chỉ cần lệch vị làm mất mười khách quen, mỗi người ghé bốn lần một tuần, là phần tiết kiệm bay hết.

Nếu vẫn quyết định đổi nguồn, hãy đổi theo quy trình chứ đừng đổi trong một đêm: thử mẫu trên chính máy và công thức của quán, chạy song song một thời gian, rồi mới chuyển hẳn. Cách làm nằm ở bài đổi nhà cung cấp mà không mất khách.

Ba tình huống hay gặp và cách đọc

Food cost tăng nhưng lợi nhuận cũng tăng

Thường xảy ra khi quán đẩy mạnh một món có food cost cao nhưng bán rất chạy — ví dụ nhóm món sữa, món đá xay. Tỉ lệ phần trăm xấu đi trong khi tiền lãi tuyệt đối mỗi ngày lại tăng. Đây là trường hợp không nên “sửa”: food cost là tỉ lệ, còn thứ trả tiền mặt bằng là số tiền lãi tuyệt đối.

Food cost giảm nhưng doanh thu đi xuống

Dấu hiệu cổ điển của việc cắt nguyên liệu quá tay: giảm định lượng, đổi nguồn rẻ, pha loãng hơn. Bảng chi phí đẹp lên trong một hai tháng đầu, rồi lượng khách quen giảm dần. Nếu food cost giảm mà số ly bán ra cũng giảm theo, hãy xem lại thứ vừa thay đổi ở quầy trước khi ăn mừng.

Food cost lý thuyết đẹp, thực tế xấu

Công thức trên giấy nói 30% nhưng kho nói 36%. Sáu điểm phần trăm đó không bay hơi — nó nằm ở định lượng trôi, ly không bấm máy, hàng ra khỏi kho không sổ sách, hoặc nguyên liệu hỏng phải bỏ. Đây là loại chênh lệch đáng đi tìm nhất vì nó là tiền đang chảy ra ngoài mà không đổi lấy thứ gì.

Food cost đổi theo mùa và theo vụ

Giá nguyên liệu không đứng yên. Cà phê nhân biến động theo vụ thu hoạch và theo thị trường thế giới; sữa, đường và bao bì biến động theo chu kỳ riêng của chúng. Một bảng food cost tính hồi đầu năm rồi để đó đến cuối năm gần như chắc chắn đã sai.

Ba việc nên làm để con số không lệch quá xa:

  • Tính lại mỗi quý, hoặc ngay khi có nhà cung cấp báo đổi giá.
  • Chốt giá theo kỳ với nhà cung cấp nếu sản lượng đủ lớn. Biết trước giá của ba tháng tới giúp quán đặt giá bán mà không phải sửa liên tục.
  • Ghi lại lịch sử giá trong chính bảng tính đó. Sau một năm, bảng lịch sử này cho biết món nào nhạy với biến động và món nào ổn định — thông tin rất hữu ích khi thiết kế menu mùa sau.

Diễn biến giá nguyên liệu theo phân khúc được cập nhật ở bài giá cà phê hạt sỉ cho quán 2026.

Checklist kiểm food cost hàng tuần

  1. Cân tồn kho đầu tuần và cuối tuần, kể cả phần đang nằm trong hộc cối xay.
  2. Xuất số ly bán ra theo từng món từ máy tính tiền.
  3. Tính food cost thực tế của tuần và so với tuần trước.
  4. So thực tế với lý thuyết; ghi lại chênh lệch bằng phần trăm.
  5. Nếu chênh vượt mức quán đặt ra, cân kiểm định lượng ngay trong ca tiếp theo.
  6. Ghi mọi thay đổi trong tuần — đổi lô hàng, đổi nhân sự, đổi cỡ ly — vào cùng bảng, để sau này đọc lại còn biết nguyên nhân.

Sáu dòng này mất khoảng hai mươi phút mỗi tuần. Đổi lại, quán biết chính xác tuần nào chi phí bắt đầu lệch thay vì phát hiện sau ba tháng khi lãi đã mỏng đi mà không ai giải thích được vì sao.

Năm lỗi hay gặp khi tính food cost

  • Quên hao hụt. Lỗi phổ biến nhất, và luôn làm con số đẹp hơn thực tế.
  • Dùng định lượng trên giấy thay vì định lượng thật. Nếu quầy đang pha 28 g trong khi công thức ghi 24 g thì mọi phép tính đều lệch 17%.
  • Bỏ quên bao bì mang đi. Đơn giao app có thêm túi, tem, đôi khi cả phí ly giữ nhiệt.
  • Trộn gốc thuế. Lấy giá sỉ chưa VAT của cà phê cộng với giá sữa đã gồm VAT rồi chia cho giá bán — ba gốc khác nhau trong một phép tính.
  • Chỉ tính một lần rồi thôi. Giá nguyên liệu đổi theo mùa và theo vụ; food cost nên tính lại ít nhất mỗi quý.

Câu hỏi thường gặp

Food cost quán cà phê bao nhiêu là tốt?

Không có con số chung. Hãy tính ngược từ chi phí cố định, số ly bán được và lợi nhuận mục tiêu của chính quán để ra ngân sách nguyên liệu cho mỗi ly, rồi so với giá vốn thật.

Có tính lương pha chế vào food cost không?

Không. Food cost chỉ gồm nguyên vật liệu đi vào sản phẩm. Lương thuộc nhóm chi phí nhân sự và được theo dõi riêng — gộp chung sẽ không biết vấn đề nằm ở đâu khi con số xấu đi.

Nên tính food cost theo tuần hay theo tháng?

Theo tháng cho báo cáo, theo tuần cho vận hành. Bảng tuần phát hiện định lượng trôi sớm hơn nhiều so với bảng tháng, và tuần nào lệch thì còn nhớ được chuyện gì đã xảy ra.

Quán nhỏ không có phần mềm thì tính kiểu gì?

Một bảng tính là đủ: cột món, cột số ly bán, cột giá vốn, cột giá bán. Phần khó không phải công cụ mà là kỷ luật ghi số ly bán ra và cân tồn kho đúng ngày.

Cà phê chiếm bao nhiêu phần trăm trong giá vốn một ly?

Tuỳ món: ly đen đá gần như chỉ có cà phê và đá, còn ly sữa hoặc món đá xay thì cà phê chỉ là một phần nhỏ. Đó là lý do phải tính theo từng món rồi mới cộng có trọng số.

Muốn con số cà phê trong bảng food cost đứng yên qua từng tháng?

Điều kiện đầu tiên là lô nào cũng giống lô nào. Gọi 0988 999 767 hoặc tổng đài 028 2222 2299 để nhận mẫu thử và bảng giá sỉ theo sản lượng của quán, hoặc xem trước tại trang mua sỉ — đại lý.

Đọc tiếp

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Đối tác & Khách hàng