Hai xưởng báo giá chênh nhau 30.000 đ/kg — xưởng nào đắt? Không trả lời được nếu chỉ nhìn con số cuối. Chi phí gia công rang cà phê OEM gồm năm lớp; so sánh đúng là so từng lớp, và lớp lớn nhất không phải phí rang.
Năm lớp chi phí trong một kilogram OEM

- Nhân nguyên liệu, tính cả hao hụt rang. Rang bốc hơi 15–20% khối lượng: 1 kg nhân chỉ ra 0,80–0,85 kg hạt rang. Nhân 100.000 đ/kg nghĩa là riêng nguyên liệu đã 118.000–125.000 đ trên mỗi kilogram hạt rang.
- Phí rang, sàng loại và QC. Thị trường phổ biến 15.000–30.000 đ/kg khi bạn tự cung nhân; sản lượng càng lớn phí càng giảm.
- Bao bì, tem nhãn. Túi van một chiều in sẵn từ vài nghìn đồng mỗi túi tuỳ chất liệu và số lượng in.
- Hồ sơ, lưu mẫu, hao hụt vận hành. Phần ít ai kể khi báo giá miệng.
- Vận chuyển. Nội thành TP.HCM khác hẳn gửi ra Hà Nội — tính vào giá mỗi kilogram ngay từ đầu để không “lãi ảo”.
Giá nhân quyết định hơn nửa cuộc chơi
Cùng một xưởng, cùng phí rang, giá OEM có thể chênh nhau ba lần chỉ vì chọn nhân: robusta phổ thông, robusta sàng 18 chọn tay, culi, arabica Cầu Đất hay lô specialty. Trước khi so báo giá các xưởng, bạn cần biết mặt bằng giá nguyên liệu — bài giá cà phê hạt sỉ cho quán 2026 theo phân khúc cho bạn khung tham chiếu để nhìn ra một mức giá “rẻ bất thường” thực chất đang cắt ở đâu.
MOQ — vì sao xưởng không nhận đơn 10 kg
Mỗi mẻ rang công nghiệp tối ưu ở một khối lượng nhất định; rang 10 kg trên máy 60 kg vừa tốn nhiên liệu vừa khó giữ hồ sơ rang. Vì thế lô OEM đầu tiên phổ biến từ 50–100 kg. Với bao bì, MOQ nằm ở nhà in chứ không ở xưởng: in trục đồng đẹp và rẻ trên số lượng lớn nhưng đòi 3.000–10.000 túi; lô nhỏ dùng in kỹ thuật số hoặc túi trơn dán tem.
| Khoản | Mốc tham khảo 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mẻ rang mẫu | 200 g – 1 kg | thường miễn phí 1–2 vòng đầu |
| Lô OEM đầu | từ 50 – 100 kg | đủ bán thử nghiêm túc, không chôn vốn |
| Phí rang gia công | ~15.000 – 30.000 đ/kg | khi tự cung nhân; giảm theo sản lượng |
| Hao hụt rang | 15 – 20% | tính vào giá nhân, không phải phí ẩn |
Ba câu hỏi làm lộ báo giá thiếu
(1) Giá này đã gồm hao hụt rang chưa hay tính trên nhân? (2) Bao bì và vận chuyển nằm trong hay ngoài? (3) Bậc giá kế tiếp ở sản lượng bao nhiêu? Xưởng trả lời trôi chảy ba câu này thường cũng là xưởng giữ vị ổn định — minh bạch số má và minh bạch hồ sơ rang hay đi cùng nhau.
Câu hỏi thường gặp
Tự cung nhân hay để xưởng lo nhân — cái nào lợi hơn?
Dưới 500 kg/tháng: để xưởng lo — họ mua khối lượng lớn, giá tốt và chịu trách nhiệm chất lượng đầu vào. Tự cung nhân chỉ lợi khi bạn có nguồn nông trại riêng hoặc cần chứng minh xuất xứ đặc thù.
Giá OEM có thay đổi theo mùa không?
Có — bám giá nhân xanh, thứ biến động mạnh những năm gần đây. Hợp đồng nên có điều khoản điều chỉnh khi giá nhân vượt một biên độ thoả thuận, thay vì khoá cứng giá cả năm rồi một trong hai bên chịu thiệt.
Bước tiếp theo. Nắm được cấu trúc giá rồi, xem thứ tiền đó mua được gì lớn hơn một lô hàng: lộ trình 90 ngày mở thương hiệu cà phê riêng.